Kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Fateh, 00h00 ngày 03/03

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Khuyến Mãi Nạp Đầu x200%
- Hoàn trả vô tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược Thể Thao Hoàn trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Sòng Bạc Thượng Lưu Top 1
- Tặng Ngay 100K Đăng Ký

- Top Game Tặng Ngay 100K
- Tặng CODE Mỗi Ngày

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

VĐQG Ả Rập Xê-út 2023-2024 » vòng 22

  • Al Ahli Jeddah vs Al-Fateh: Diễn biến chính

  • 10'
    Roger Ibanez Da Silva
    0-0
  • 14'
    Roger Ibanez Da Silva
    0-0
  • 27'
    0-0
    Salem Al Najdi
  • 41'
    0-0
    Saeed Baattia
  • 45'
    0-1
    goal Cristian Tello Herrera (Assist:Marwane Saadane)
  • 46'
    0-1
     Tawfiq Buhumaid
     Salem Al Najdi
  • 46'
    0-1
     Jorge Djaniny Tavares Semedo
     Sofiane Bendebka
  • 52'
    0-1
     Ali Al Masoud
     Mourad Batna
  • 63'
    Franck Kessie
    0-1
  • 64'
    Franck Kessie Card changed
    0-1
  • 71'
    0-1
     Mukhtar Ali
     Mohammed Al Fuhaid
  • 75'
    Allan Saint-Maximin (Assist:Franck Kessie) goal 
    1-1
  • 84'
    Haitham Asiri  
    Firas Al-Buraikan  
    1-1
  • 85'
    Abdullah Al-Ammar  
    Saad Yaslam  
    1-1
  • 87'
    1-1
     Saad Al Sharfa
     Jorge Djaniny Tavares Semedo
  • 89'
    1-1
    Saeed Baattia
  • 90'
    1-1
    Qasim Al-Oujami
  • Al-Ahli SFC vs Al-Fateh: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Ahli SFC4-2-3-1
    16
    Edouard Mendy
    31
    Saad Yaslam
    37
    Abdulbaset Ali Al Hindi
    28
    Merih Demiral
    27
    Ali Majrashi
    79
    Franck Kessie
    3
    Roger Ibanez Da Silva
    97
    Allan Saint-Maximin
    10
    Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
    7
    Riyad Mahrez
    20
    Firas Al-Buraikan
    37
    Cristian Tello Herrera
    11
    Mourad Batna
    28
    Sofiane Bendebka
    10
    Lucas Zelarrayan
    17
    Marwane Saadane
    14
    Mohammed Al Fuhaid
    12
    Saeed Baattia
    87
    Qasim Al-Oujami
    64
    Jason Denayer
    83
    Salem Al Najdi
    1
    Jacob Rinne
    Al-Fateh4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Haitham Asiri
    15Abdullah Al-Ammar
    1Abdulrahman Al-Sanbi
    46Rayan Hamed
    30Ziyad Mubarak Al Johani
    40Ali Al-Asmari
    8Sumaihan Al Nabit
    65Faisal Al-Sibyani
    19Fahad Al Rashidi
    Tawfiq Buhumaid 25
    Jorge Djaniny Tavares Semedo 21
    Ali Al Masoud 29
    Mukhtar Ali 7
    Saad Al Sharfa 49
    Waleed Al-Anezi 55
    Amaar Al Dohaim 24
    Nooh Al-Mousa 8
    Mohammed Al Saeed 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Matthias Jaissle
    Slaven Bilic
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al Ahli Jeddah vs Al-Fateh: Số liệu thống kê

  • Al Ahli Jeddah
    Al-Fateh
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    7
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 429
    Số đường chuyền
    447
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    20
  •  
     
  • 14
    Đánh chặn
    14
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •