Kết quả Ipswich Town vs Bristol Rovers, 22h00 ngày 12/01

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Khuyến Mãi Nạp Đầu x200%
- Hoàn trả vô tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Cúp FA 2024-2025 » vòng Round 3

  • Ipswich Town vs Bristol Rovers: Diễn biến chính

  • 18'
    Kalvin Phillips (Assist:Jack Clarke) goal 
    1-0
  • 24'
    Jack Clarke goal 
    2-0
  • 37'
    Jack Taylor (Assist:Ali Al-Hamadi) goal 
    3-0
  • 46'
    Ben Johnson  
    Wes Burns  
    3-0
  • 52'
    Ali Al-Hamadi
    3-0
  • 68'
    3-0
     Luke Thomas
     Shaqai Forde
  • 68'
    3-0
     ODonkor Gatlin
     Chris Martin
  • 73'
    Harry Clarke  
    Ben Godfrey  
    3-0
  • 73'
    George Hirst  
    Ali Al-Hamadi  
    3-0
  • 73'
    Nathan Broadhead  
    Jack Taylor  
    3-0
  • 74'
    3-0
     Jamie Lindsay
     Romaine Sawyers
  • 74'
    3-0
     Isaac Hutchinson
     Ruel Sotiriou
  • 81'
    Cieran Slicker  
    Arijanet Muric  
    3-0
  • 86'
    3-0
     Joel Senior
     Connor Taylor
  • 90'
    3-0
    Grant Ward
  • Ipswich Town vs Bristol Rovers: Đội hình chính và dự bị

  • Ipswich Town4-2-3-1
    1
    Arijanet Muric
    22
    Conor Townsend
    15
    Cameron Burgess
    6
    Luke Woolfenden
    44
    Ben Godfrey
    25
    Massimo Luongo
    8
    Kalvin Phillips
    47
    Jack Clarke
    14
    Jack Taylor
    7
    Wes Burns
    16
    Ali Al-Hamadi
    18
    Chris Martin
    28
    Shaqai Forde
    10
    Ruel Sotiriou
    7
    Scott Sinclair
    14
    Romaine Sawyers
    8
    Grant Ward
    4
    Taylor Moore
    5
    James Wilson
    17
    Connor Taylor
    3
    Lino da Cruz Sousa
    1
    Joshua Griffiths
    Bristol Rovers4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 2Harry Clarke
    27George Hirst
    18Ben Johnson
    13Cieran Slicker
    33Nathan Broadhead
    5Sam Morsy
    26Dara O Shea
    19Liam Delap
    12Jens Cajuste
    Isaac Hutchinson 19
    Joel Senior 2
    ODonkor Gatlin 24
    Jamie Lindsay 29
    Luke Thomas 11
    Luke McCormick 23
    Bryant Bilongo 27
    Matthew Hall 35
    Quincy Dixon 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kieran McKenna
    Joey Barton
  • BXH Cúp FA
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Ipswich Town vs Bristol Rovers: Số liệu thống kê

  • Ipswich Town
    Bristol Rovers
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 74%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    26%
  •  
     
  • 664
    Số đường chuyền
    332
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu
    17
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 21
    Long pass
    18
  •  
     
  • 117
    Pha tấn công
    67
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    19
  •