Đối đầu San Martin Tucuman vs Gimnasia Mendoza, 05h05 ngày 02/12
Kết quả San Martin Tucuman vs Gimnasia Mendoza
Đối đầu San Martin Tucuman vs Gimnasia Mendoza
Phong độ San Martin Tucuman gần đây
Phong độ Gimnasia Mendoza gần đây
Hạng nhất Argentina 2024: San Martin Tucuman vs Gimnasia Mendoza
-
Giải đấu: Hạng nhất ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2024Thời gian: 02/12/2024 05:05Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu San Martin Tucuman vs Gimnasia Mendoza trước đây
-
10/09/2023San Martin Tucuman4 - 0Gimnasia Mendoza1 - 0W
-
01/05/2023Gimnasia Mendoza1 - 0San Martin Tucuman0 - 0L
-
15/08/2022San Martin Tucuman0 - 0Gimnasia Mendoza0 - 0D
-
05/10/2021San Martin Tucuman3 - 1Gimnasia Mendoza0 - 0W
-
10/06/2021Gimnasia Mendoza0 - 0San Martin Tucuman0 - 0D
-
11/01/2021San Martin Tucuman2 - 2Gimnasia Mendoza1 - 1D
-
03/12/2019Gimnasia Mendoza0 - 3San Martin Tucuman0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu San Martin Tucuman vs Gimnasia Mendoza
- Thống kê lịch sử đối đầu San Martin Tucuman vs Gimnasia Mendoza: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
7 | 3 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu San Martin Tucuman vs Gimnasia Mendoza: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng nhất Argentina | 7 | 3 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu San Martin Tucuman vs Gimnasia Mendoza: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
San Martin Tucuman (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
San Martin Tucuman (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận San Martin Tucuman thắng
Bại: là số trận San Martin Tucuman thua
Thắng: là số trận San Martin Tucuman thắng
Bại: là số trận San Martin Tucuman thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Argentina mùa 2024: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội San Martin Tucuman và Gimnasia Mendoza trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Argentina mùa giải 2024: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Argentina 2024:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | San Martin Tucuman | 38 | 24 | 9 | 5 | 43 | 18 | 25 | 81 | T T T H T H |
2 | San Martin San Juan | 38 | 19 | 13 | 6 | 40 | 21 | 19 | 70 | T H B T T B |
3 | Aldosivi Mar del Plata | 38 | 17 | 13 | 8 | 41 | 24 | 17 | 64 | H T T B H T |
4 | Deportivo Madryn | 38 | 17 | 13 | 8 | 35 | 20 | 15 | 64 | H T T H T H |
5 | Nueva Chicago | 38 | 18 | 10 | 10 | 39 | 25 | 14 | 64 | T B T H H H |
6 | Gimnasia Mendoza | 38 | 17 | 12 | 9 | 44 | 33 | 11 | 63 | H T T B H T |
7 | San Telmo | 38 | 18 | 11 | 9 | 49 | 25 | 24 | 62 | T B B T T B |
8 | Quilmes | 38 | 17 | 12 | 9 | 41 | 24 | 17 | 60 | H T T T T H |
9 | Colon de Santa Fe | 38 | 16 | 10 | 12 | 40 | 26 | 14 | 58 | T T H B H H |
10 | Defensores de Belgrano | 38 | 15 | 13 | 10 | 38 | 24 | 14 | 58 | T B H T H B |
11 | All Boys | 38 | 15 | 13 | 10 | 34 | 24 | 10 | 58 | B T T H T T |
12 | Gimnasia Jujuy | 38 | 17 | 7 | 14 | 32 | 27 | 5 | 58 | T H B T T H |
13 | Gimnasia yTiro | 38 | 14 | 16 | 8 | 27 | 22 | 5 | 58 | B H H B T T |
14 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 38 | 13 | 18 | 7 | 27 | 20 | 7 | 57 | T H H T H T |
15 | Estudiantes de Caseros | 38 | 14 | 14 | 10 | 34 | 32 | 2 | 56 | B T T T B T |
16 | Racing de Cordoba | 38 | 14 | 11 | 13 | 37 | 36 | 1 | 53 | H B H H T T |
17 | CA San Miguel | 38 | 13 | 14 | 11 | 34 | 33 | 1 | 53 | B H H H B H |
18 | Temperley | 38 | 11 | 19 | 8 | 30 | 25 | 5 | 52 | H H H T H H |
19 | Estudiantes Rio Cuarto | 38 | 12 | 15 | 11 | 27 | 28 | -1 | 51 | H T H H B H |
20 | Atletico Atlanta | 38 | 13 | 12 | 13 | 30 | 34 | -4 | 51 | B T B H T B |
21 | Ferrol Carril Oeste | 38 | 12 | 14 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 | B H B H B H |
22 | Agropecuario de Carlos Casares | 38 | 13 | 10 | 15 | 44 | 45 | -1 | 49 | T H T H B B |
23 | Tristan Suarez | 38 | 12 | 12 | 14 | 45 | 47 | -2 | 48 | H B T B T T |
24 | Deportivo Maipu | 38 | 13 | 9 | 16 | 37 | 49 | -12 | 48 | H H H B H B |
25 | Club Atletico Guemes | 38 | 10 | 15 | 13 | 32 | 37 | -5 | 45 | T B T B T H |
26 | Chacarita juniors | 38 | 11 | 12 | 15 | 35 | 44 | -9 | 45 | H T H T B H |
27 | Alvarado Mar del Plata | 38 | 12 | 9 | 17 | 30 | 40 | -10 | 45 | H T B B B B |
28 | Deportivo Moron | 38 | 9 | 14 | 15 | 27 | 38 | -11 | 41 | B H B H T H |
29 | Patronato Parana | 38 | 10 | 10 | 18 | 36 | 44 | -8 | 40 | T B B B B T |
30 | Arsenal de Sarandi | 38 | 9 | 13 | 16 | 21 | 36 | -15 | 40 | B B B T B T |
31 | Almagro | 38 | 8 | 14 | 16 | 27 | 47 | -20 | 38 | B B B B B B |
32 | Chaco For Ever | 38 | 8 | 13 | 17 | 24 | 30 | -6 | 37 | T B H H H B |
33 | Almirante Brown | 38 | 8 | 13 | 17 | 26 | 40 | -14 | 37 | B T T B B H |
34 | Talleres Rem de Escalada | 38 | 7 | 16 | 15 | 26 | 41 | -15 | 37 | H B B B H H |
35 | Defensores Unidos | 38 | 7 | 14 | 17 | 30 | 46 | -16 | 35 | B H B H B H |
36 | Guillermo Brown | 38 | 7 | 12 | 19 | 29 | 44 | -15 | 33 | B B B H B B |
37 | Atletico Rafaela | 38 | 6 | 12 | 20 | 24 | 43 | -19 | 30 | H H T T H H |
38 | CA Brown Adrogue | 38 | 5 | 15 | 18 | 21 | 50 | -29 | 30 | H B H T H H |
Cập nhật: