Kết quả Shirak vs FK Van Charentsavan, 20h00 ngày 26/08
Kết quả Shirak vs FK Van Charentsavan
Đối đầu Shirak vs FK Van Charentsavan
Phong độ Shirak gần đây
Phong độ FK Van Charentsavan gần đây
-
Thứ hai, Ngày 26/08/202420:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.90O 2.5
0.95U 2.5
0.851
2.10X
3.302
3.00Hiệp 1+0
0.69-0
1.17O 1
0.92U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shirak vs FK Van Charentsavan
-
Sân vận động: Gyumri City Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Armenia 2024-2025 » vòng 4
-
Shirak vs FK Van Charentsavan: Diễn biến chính
-
26'0-0Adama Mamadou Diallo
-
45'0-0David Terteryan
-
50'0-1
Momo Fanye Toure
-
58'0-1Momo Fanye Toure
-
76'0-1Robert Hakobyan
-
84'0-1Daniil Polyanskiy
-
90'0-2
John Batigi
- BXH VĐQG Armenia
- BXH bóng đá Armenia mới nhất
-
Shirak vs FK Van Charentsavan: Số liệu thống kê
-
ShirakFK Van Charentsavan
-
8Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
12Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
94Pha tấn công141
-
-
62Tấn công nguy hiểm62
-
BXH VĐQG Armenia 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Noah | 20 | 17 | 1 | 2 | 66 | 11 | 55 | 52 | T T T T T T |
2 | Urartu | 21 | 15 | 2 | 4 | 42 | 18 | 24 | 47 | B T T T T T |
3 | FC Avan Academy | 22 | 14 | 3 | 5 | 47 | 23 | 24 | 45 | B B T H T T |
4 | FC Pyunik | 22 | 14 | 1 | 7 | 44 | 22 | 22 | 43 | T T B B T B |
5 | FK Van Charentsavan | 21 | 10 | 5 | 6 | 40 | 25 | 15 | 35 | T T H H T H |
6 | BKMA | 21 | 7 | 4 | 10 | 33 | 35 | -2 | 25 | H T B H H T |
7 | Shirak | 21 | 7 | 4 | 10 | 16 | 35 | -19 | 25 | T B B H B B |
8 | Ararat Yerevan | 20 | 5 | 5 | 10 | 19 | 33 | -14 | 20 | B H B T H H |
9 | FC West Armenia | 22 | 6 | 2 | 14 | 19 | 51 | -32 | 20 | T B B T B B |
10 | Alashkert | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 | 41 | -26 | 15 | B B H B B H |
11 | Gandzasar Kapan | 20 | 0 | 3 | 17 | 8 | 55 | -47 | 3 | B B B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation