Kết quả Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin, 22h30 ngày 05/10
Kết quả Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin
Đối đầu Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin
Phong độ Gornik Zabrze gần đây
Phong độ Zaglebie Lubin gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/10/202422:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.04O 2.5
0.84U 2.5
0.981
2.00X
3.302
3.13Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.71O 0.5
0.36U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin
-
Sân vận động: Stadion Gornika Zabrze
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ba Lan 2024-2025 » vòng 11
-
Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin: Diễn biến chính
-
22'Dominik Szala0-0
-
32'0-1
Tomasz Pienko (Assist:Adam Radwanski)
-
45'0-1Michal Nalepa
-
46'Yosuke Furukawa
Kamil Lukoszek0-1 -
46'Pawel Olkowsk
Dominik Szala0-1 -
46'Lukas Ambros
Luka Zahovic0-1 -
49'0-1Michal Nalepa
-
51'0-1Jaroslaw Jach
Marek Mroz -
51'0-1Aleks Lawniczak
-
56'Yosuke Furukawa0-1
-
65'0-1Tomasz Makowski
Adam Radwanski -
65'0-1Luis Mata
Mateusz Wdowiak -
72'Sinan Bakis
Taofeek Ismaheel0-1 -
81'0-1Daniel Mikolajewski
Tomasz Pienko -
81'0-1Arkadiusz Wozniak
Bartlomiej Kludka -
82'Aleksander Buksa
Patrik Hellebrand0-1
-
Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin: Đội hình chính và dự bị
-
Gornik Zabrze4-4-225Michal Szromnik64Erik Janza27Dominik Szala5Kryspin Szczesniak20Josema17Kamil Lukoszek6Damian Rasak8Patrik Hellebrand11Taofeek Ismaheel7Luka Zahovic10Lukas Podolski9Vaclav Sejk21Tomasz Pienko27Bartlomiej Kludka7Marek Mroz8Damian Dabrowski18Adam Radwanski17Mateusz Wdowiak31Igor Orlikowski25Michal Nalepa5Aleks Lawniczak30Dominik Hladun
- Đội hình dự bị
-
18Lukas Ambros9Sinan Bakis44Aleksander Buksa88Yosuke Furukawa26Rafal Janicki1Filip Majchrowicz16Pawel Olkowsk21Dominik Sarapata15Norbert WojtuszekHubert Adamczyk 15Jasmin Buric 1Jaroslaw Jach 33Patryk Kusztal 23Tomasz Makowski 6Luis Mata 55Daniel Mikolajewski 80Arkadiusz Wozniak 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bartosch GaulPiotr Stokowiec
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Gornik Zabrze vs Zaglebie Lubin: Số liệu thống kê
-
Gornik ZabrzeZaglebie Lubin
-
17Phạt góc5
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
23Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
19Sút ra ngoài11
-
-
17Sút Phạt5
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
612Số đường chuyền267
-
-
88%Chuyền chính xác74%
-
-
4Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
11Đánh chặn8
-
-
22Ném biên13
-
-
1Woodwork1
-
-
4Thử thách6
-
-
47Long pass20
-
-
97Pha tấn công53
-
-
125Tấn công nguy hiểm55
-
BXH VĐQG Ba Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Rakow Czestochowa | 26 | 16 | 7 | 3 | 39 | 16 | 23 | 55 | T T T T T T |
2 | Jagiellonia Bialystok | 26 | 15 | 6 | 5 | 47 | 31 | 16 | 51 | T H T T T B |
3 | Lech Poznan | 26 | 16 | 2 | 8 | 48 | 24 | 24 | 50 | B T T T B B |
4 | Pogon Szczecin | 26 | 13 | 5 | 8 | 41 | 28 | 13 | 44 | T T B H T H |
5 | Legia Warszawa | 26 | 11 | 8 | 7 | 48 | 35 | 13 | 41 | T B T H B H |
6 | Cracovia Krakow | 26 | 11 | 8 | 7 | 47 | 40 | 7 | 41 | H H T B B T |
7 | Gornik Zabrze | 26 | 12 | 4 | 10 | 37 | 31 | 6 | 40 | T B B T T B |
8 | Motor Lublin | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 | 45 | -6 | 39 | B T T H B T |
9 | GKS Katowice | 26 | 10 | 6 | 10 | 35 | 32 | 3 | 36 | H B B T B T |
10 | Radomiak Radom | 26 | 10 | 4 | 12 | 37 | 40 | -3 | 34 | B T H T T T |
11 | Piast Gliwice | 26 | 8 | 9 | 9 | 26 | 28 | -2 | 33 | H H T B B B |
12 | Widzew lodz | 26 | 9 | 6 | 11 | 30 | 39 | -9 | 33 | B B H B T T |
13 | Korona Kielce | 26 | 8 | 9 | 9 | 25 | 34 | -9 | 33 | H T T T H B |
14 | Puszcza Niepolomice | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 38 | -13 | 25 | B T B B T B |
15 | Lechia Gdansk | 26 | 6 | 6 | 14 | 27 | 44 | -17 | 24 | T B B B B T |
16 | Stal Mielec | 26 | 6 | 5 | 15 | 27 | 42 | -15 | 23 | B H B B B B |
17 | Zaglebie Lubin | 26 | 6 | 5 | 15 | 21 | 40 | -19 | 23 | B B B B H B |
18 | Slask Wroclaw | 26 | 4 | 9 | 13 | 28 | 40 | -12 | 21 | T B B H T T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation