Bảng xếp hạng VĐQG Belarus nữ hôm nay mùa giải 2024/25
BXH VĐQG Belarus nữ mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dnepr Mogilev (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
2 | FK Minsk (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | H T |
3 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
4 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 3 | T |
5 | Energetik-BGU Minsk (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 3 | B T |
6 | Dinamo Brest (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
7 | ABFF U19 (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B |
8 | Naftan Novopolock(W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
9 | FC Gomel (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 | -9 | 1 | B H |
10 | Dyussh Polesgu (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | B |
11 | Belshina (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 | B B |
Bảng xếp hạng VĐQG Belarus nữ mùa giải 2025
Top ghi bàn VĐQG Belarus nữ 2025
Top kiến tạo VĐQG Belarus nữ 2025
Top thẻ phạt VĐQG Belarus nữ 2025
Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Belarus nữ 2025
Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Belarus nữ 2025
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
VĐQG Belarus nữ
Tên giải đấu | VĐQG Belarus nữ |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | Belarus Womens Premier League |
Mùa giải hiện tại | 2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 3 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |