Đối đầu Taubate vs Linense(BRA), 01h00 ngày 09/2
Kết quả Taubate vs Linense(BRA)
Đối đầu Taubate vs Linense(BRA)
Phong độ Taubate gần đây
Phong độ Linense(BRA) gần đây
Paulista B Brazil 2025: Taubate vs Linense(BRA)
-
Giải đấu: Paulista B BrazilMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 09/2/2025 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Taubate vs Linense(BRA) trước đây
-
04/02/2024Linense(BRA)0 - 1Taubate0 - 0W
-
19/02/2023Taubate2 - 0Linense(BRA)2 - 0W
-
03/02/2022Taubate1 - 1Linense(BRA)0 - 0D
-
10/02/2019Taubate1 - 2Linense(BRA)0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Taubate vs Linense(BRA)
- Thống kê lịch sử đối đầu Taubate vs Linense(BRA): thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Taubate vs Linense(BRA): theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Paulista B Brazil | 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Taubate vs Linense(BRA): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Taubate (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Taubate (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Taubate thắng
Bại: là số trận Taubate thua
Thắng: là số trận Taubate thắng
Bại: là số trận Taubate thua
BXH Vòng Bảng Paulista B Brazil mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Taubate và Linense(BRA) trên Bảng xếp hạng của Paulista B Brazil mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Paulista B Brazil 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | XV de Piracicaba | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 16 | T H T T T B |
2 | Primavera | 7 | 3 | 4 | 0 | 8 | 4 | 4 | 13 | H T H H T H |
3 | Oeste | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | T T T T B H |
4 | Ituano SP | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 3 | 12 | T B T H H T |
5 | Gremio Prudente | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | B B B H T T |
6 | Juventus SP | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 11 | 1 | 10 | H T B B T T |
7 | Ferroviaria SP | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 11 | 1 | 10 | B T B T B H |
8 | Taubate | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | B T T B T H |
9 | CA Votuporanguense SP | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 10 | H B B T T T |
10 | Esporte Clube Sao Jose SP | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 4 | 3 | 9 | T H H T H B |
11 | Capie Warrero | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 5 | 1 | 9 | H H T H B B |
12 | Santo Andre | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 7 | 1 | 7 | H B T B B T |
13 | AA Portuguesa Santista | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 9 | -5 | 7 | H B B B B T |
14 | Linense(BRA) | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 7 | B B H B T B |
15 | Sao Bento | 7 | 1 | 2 | 4 | 1 | 5 | -4 | 5 | H T B H B B |
16 | Rio Claro | 7 | 0 | 5 | 2 | 6 | 12 | -6 | 5 | H H H H B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
- Bảng xếp hạng CP Brazil