Kết quả Real Madrid vs Sociedad, 02h30 ngày 02/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng Semifinal

  • Real Madrid vs Sociedad: Diễn biến chính

  • 16'
    0-1
    goal Ander Barrenetxea Muguruza (Assist:Pablo Marin Tejada)
  • 27'
    0-1
     Aritz Elustondo
     Naif Aguerd
  • 30'
    Endrick Felipe Moreira de Sousa (Assist:Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior) goal 
    1-1
  • 66'
    Kylian Mbappe Lottin  
    Endrick Felipe Moreira de Sousa  
    1-1
  • 68'
    1-1
     Sergio Gómez Martín
     Ander Barrenetxea Muguruza
  • 72'
    1-2
    David Alaba(OW)
  • 74'
    1-2
    Jon Aramburu
  • 79'
    1-2
     Hamari Traore
     Jon Aramburu
  • 79'
    Luka Modric  
    Lucas Vazquez Iglesias  
    1-2
  • 80'
    1-3
    goal Mikel Oyarzabal (Assist:Takefusa Kubo)
  • 82'
    Jude Bellingham (Assist:Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior) goal 
    2-3
  • 86'
    Aurelien Tchouameni (Assist:Rodrygo Silva De Goes) goal 
    3-3
  • 87'
    3-3
    Mikel Oyarzabal
  • 90'
    3-4
    goal Mikel Oyarzabal (Assist:Sergio Gómez Martín)
  • 90'
    Eduardo Camavinga
    3-4
  • 91'
    3-4
     Jon Ander Olasagasti
     Pablo Marin Tejada
  • 91'
    Fran Garcia  
    Eduardo Camavinga  
    3-4
  • 91'
    Antonio Rudiger  
    David Alaba  
    3-4
  • 106'
    Brahim Diaz  
    Raul Asencio  
    3-4
  • 106'
    3-4
    Jon Ander Olasagasti
  • 106'
    3-4
     Orri Steinn Oskarsson
     Mikel Oyarzabal
  • 106'
    3-4
     Arkaitz Mariezkurrena
     Takefusa Kubo
  • 106'
    Arda Guler  
    Rodrygo Silva De Goes  
    3-4
  • 115'
    Antonio Rudiger (Assist:Arda Guler) goal 
    4-4
  • Real Madrid vs Real Sociedad: Đội hình chính và dự bị

  • Real Madrid4-2-3-1
    13
    Andriy Lunin
    6
    Eduardo Camavinga
    4
    David Alaba
    35
    Raul Asencio
    17
    Lucas Vazquez Iglesias
    14
    Aurelien Tchouameni
    8
    Santiago Federico Valverde Dipetta
    7
    Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
    5
    Jude Bellingham
    11
    Rodrygo Silva De Goes
    16
    Endrick Felipe Moreira de Sousa
    10
    Mikel Oyarzabal
    14
    Takefusa Kubo
    24
    Luka Sucic
    28
    Pablo Marin Tejada
    7
    Ander Barrenetxea Muguruza
    4
    Martin Zubimendi Ibanez
    19
    Jon Aramburu
    5
    Igor Zubeldia
    21
    Naif Aguerd
    3
    Aihen Munoz Capellan
    1
    Alex Remiro
    Real Sociedad4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Brahim Diaz
    26Fran Gonzalez
    20Fran Garcia
    15Arda Guler
    9Kylian Mbappe Lottin
    34Sergio Mestre
    10Luka Modric
    22Antonio Rudiger
    18Jesus Vallejo Lazaro
    Daniel Díaz 43
    Aritz Elustondo 6
    Sergio Gómez Martín 17
    Javier Lopez 12
    Arkaitz Mariezkurrena 40
    Unai Marrero Larranaga 13
    Jon Martin 31
    Jon Ander Olasagasti 16
    Orri Steinn Oskarsson 9
    Hamari Traore 18
    Benat Turrientes 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Carlo Ancelotti
    Imanol Alguacil
  • BXH Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Real Madrid vs Sociedad: Số liệu thống kê

  • Real Madrid
    Sociedad
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 23
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 707
    Số đường chuyền
    493
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    23
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 4
    Corners (Overtime)
    0
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 44
    Long pass
    34
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    108
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •