Hangzhou YinHang (W): tin tức, thông tin website facebook

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Khuyến Mãi Nạp Đầu x200%
- Hoàn trả vô tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược Thể Thao Hoàn trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Sòng Bạc Thượng Lưu Top 1
- Tặng Ngay 100K Đăng Ký

- Top Game Tặng Ngay 100K
- Tặng CODE Mỗi Ngày

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

CLB Hangzhou YinHang (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Hangzhou YinHang (W)
Tên khác Hangzhou YinHang Nữ
Biệt danh Hangzhou YinHang Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Trung Quốc
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Trung Quốc nữ
Mùa giải-mùa bóng 2024
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Hangzhou YinHang (W) mới nhất

  • 21/06 18:35
    Hangzhou YinHang Nữ
    Changchun Masses Properties Nữ
    1 - 1
    Vòng 11
  • 16/06 15:00
    Hangzhou YinHang Nữ
    Guangdong Meizhou Nữ
    1 - 0
    Vòng 10
  • 09/06 15:00
    Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    1 - 1
    Vòng 9
  • 19/05 14:00
    Shanghai RCB Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    1 - 0
    Vòng 8
  • 11/05 14:00
    Hangzhou YinHang Nữ
    Shandong Ticai Nữ
    0 - 0
    Vòng 7
  • 05/05 14:00
    HeNan zhongyuan Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    0 - 0
    Vòng 6
  • 28/04 14:00
    Hangzhou YinHang Nữ
    ShanXi zhidan Nữ
    0 - 1
    Vòng 5
  • 21/04 14:00
    Hangzhou YinHang Nữ
    Jiangsu Wuxi Nữ
    0 - 0
    Vòng 4
  • 13/04 14:00
    Wuhan Jianghan Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    0 - 1
    Vòng 3
  • 30/03 14:00
    Hainan Qiongzhong Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    0 - 0
    Vòng 2

Lịch thi đấu Hangzhou YinHang (W) sắp tới

  • 30/06 15:00
    Beijing Beikong Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 27/07 18:35
    Hangzhou YinHang Nữ
    Hainan Qiongzhong Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 03/08 18:35
    Hangzhou YinHang Nữ
    Wuhan Jianghan Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 11/08 18:35
    Jiangsu Wuxi Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 18/08 18:35
    ShanXi zhidan Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 24/08 18:35
    Hangzhou YinHang Nữ
    HeNan zhongyuan Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 31/08 18:35
    Shandong Ticai Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 08/09 18:35
    Hangzhou YinHang Nữ
    Shanghai RCB Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 15/09 18:35
    Hangzhou YinHang Nữ
    Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 22/09 15:00
    Guangdong Meizhou Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    ? - ?
    Vòng 21

BXH VĐQG Trung Quốc nữ mùa giải 2024

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangdong Meizhou (W) 11 7 4 0 20 9 11 25 T H H T T T
2 Wuhan Jianghan (W) 11 7 3 1 18 8 10 24 T H T B T T
3 Changchun Masses Properties (W) 11 6 5 0 23 12 11 23 T H H T T H
4 Shanghai RCB (W) 11 7 2 2 14 8 6 23 T T T H B T
5 Jiangsu Wuxi (W) 11 4 3 4 14 10 4 15 B T H H H B
6 Beijing Beikong (W) 11 4 3 4 10 8 2 15 B T B H H T
7 ShanXi zhidan (W) 11 2 5 4 11 15 -4 11 B H H T H B
8 Shandong Ticai (W) 11 3 2 6 11 18 -7 11 T T H B T B
9 Hainan Qiongzhong (W) 11 1 6 4 8 14 -6 9 B B H H B T
10 HeNan zhongyuan (W) 11 0 7 4 8 15 -7 7 H B H B H B
11 Hangzhou YinHang (W) 11 1 4 6 7 15 -8 7 H B B H B H
12 Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W) 11 0 4 7 4 16 -12 4 B B H H B B

Title Play-offs Relegation Play-offs