Đối đầu Halkanoras Idaliou vs Doxa Katokopias, 20h30 ngày 02/4
Kết quả Halkanoras Idaliou vs Doxa Katokopias
Đối đầu Halkanoras Idaliou vs Doxa Katokopias
Phong độ Halkanoras Idaliou gần đây
Phong độ Doxa Katokopias gần đây
Hạng 2 Đảo Síp 2024-2025: Halkanoras Idaliou vs Doxa Katokopias
-
Giải đấu: Hạng 2 Đảo SípMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 02/4/2025 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Halkanoras Idaliou vs Doxa Katokopias trước đây
-
08/02/2025Doxa Katokopias3 - 1Halkanoras Idaliou0 - 1L
-
07/01/2025Doxa Katokopias2 - 0Halkanoras Idaliou2 - 0L
-
21/01/2012Doxa Katokopias1 - 0Halkanoras Idaliou0 - 0L
-
08/10/2011Halkanoras Idaliou3 - 3Doxa Katokopias0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Halkanoras Idaliou vs Doxa Katokopias
- Thống kê lịch sử đối đầu Halkanoras Idaliou vs Doxa Katokopias: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Halkanoras Idaliou vs Doxa Katokopias: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Đảo Síp | 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Halkanoras Idaliou vs Doxa Katokopias: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Halkanoras Idaliou (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Halkanoras Idaliou (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Halkanoras Idaliou thắng
Bại: là số trận Halkanoras Idaliou thua
Thắng: là số trận Halkanoras Idaliou thắng
Bại: là số trận Halkanoras Idaliou thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đảo Síp mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Halkanoras Idaliou và Doxa Katokopias trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đảo Síp 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Doxa Katokopias | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 16 | 4 | 37 | H T B B B B |
2 | Spartakos Kitiou | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 34 | B T B B T T |
3 | MEAP Nisou | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 9 | 0 | 29 | B H B H B T |
4 | Agia Napa | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 29 | H B T B H B |
5 | Halkanoras Idaliou | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 28 | T H B T B H |
6 | Othellos Athienou | 10 | 5 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 27 | B B T T T H |
7 | Anagennisi FC Deryneia | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 15 | 1 | 26 | T B T H T T |
8 | Peyia 2014 | 10 | 5 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 25 | T T T T H B |
Cập nhật: