Kết quả Deportivo Mixco vs Malacateco, 04h00 ngày 10/11
Kết quả Deportivo Mixco vs Malacateco
Đối đầu Deportivo Mixco vs Malacateco
Phong độ Deportivo Mixco gần đây
Phong độ Malacateco gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/11/202404:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15 / Bảng AMùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.94O 2
0.88U 2
0.911
1.82X
2.802
3.90Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.85O 0.75
0.85U 0.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportivo Mixco vs Malacateco
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Guatemala 2024-2025 » vòng 15
-
Deportivo Mixco vs Malacateco: Diễn biến chính
-
9'0-0Victor Torres
-
12'Diego Orlando Mendez Vasquez0-0
-
36'Andres Lezcano0-0
-
37'0-0Wilson Godoy
-
37'0-0Raul Calderon
-
37'0-0Alejandro Pelaez
-
40'Nicolas Martinez Vargas1-0
-
45'Gabriel Arce1-0
-
73'Nixson Wilfredo Flores Reyes2-0
-
81'2-0Kevin Ramirez
- BXH VĐQG Guatemala
- BXH bóng đá Guatemala mới nhất
-
Deportivo Mixco vs Malacateco: Số liệu thống kê
-
Deportivo MixcoMalacateco
-
5Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
9Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
101Pha tấn công120
-
-
85Tấn công nguy hiểm69
-
BXH VĐQG Guatemala 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Coban Imperial | 15 | 8 | 2 | 5 | 18 | 15 | 3 | 26 | B B T T T H |
2 | CSD Municipal | 13 | 7 | 3 | 3 | 20 | 13 | 7 | 24 | T H T B T B |
3 | Antigua GFC | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 17 | 6 | 24 | B B T H H T |
4 | Malacateco | 14 | 7 | 2 | 5 | 24 | 18 | 6 | 23 | B T T B H T |
5 | Guastatoya | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 17 | -2 | 21 | T T T H T H |
6 | Marquense | 14 | 5 | 5 | 4 | 13 | 12 | 1 | 20 | H B B H B B |
7 | C.S.D. Comunicaciones | 13 | 4 | 5 | 4 | 14 | 15 | -1 | 17 | T T T B B H |
8 | CD Achuapa | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 14 | 0 | 16 | B T T T B H |
9 | Xelaju MC | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 17 | 1 | 15 | B B B B T B |
10 | Deportivo Mixco | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 16 | -4 | 14 | T B T H H B |
11 | Deportivo Xinabajul | 13 | 3 | 1 | 9 | 11 | 28 | -17 | 10 | B T B T B H |
Title Play-offs