Kết quả Racing Santander vs Zaragoza, 00h30 ngày 30/03
Kết quả Racing Santander vs Zaragoza
Đối đầu Racing Santander vs Zaragoza
Phong độ Racing Santander gần đây
Phong độ Zaragoza gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/03/202500:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.98O 2.5
0.98U 2.5
0.911
1.95X
3.502
3.70Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.80O 0.5
0.36U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Racing Santander vs Zaragoza
-
Sân vận động: El Sardinero
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 33
-
Racing Santander vs Zaragoza: Diễn biến chính
-
20'0-0Kervin Arriaga
-
31'0-0Ivan Calero
-
31'Javier Castro Urdin0-0
-
36'0-0Ivan Calero
-
38'Andres Martin Garcia0-0
-
40'0-0Marcos Luna
Daniel Gomez Alcon -
46'0-0Samed Bazdar
Kervin Arriaga -
46'0-0Adrian Liso
Mario Soberon -
47'Juan Pablo Rodriguez Guerrero (Assist:Inigo Vicente)1-0
-
52'1-0Antonio Moya Vega
-
61'Aritz Aldasoro1-0
-
65'Maguette Gueye1-0
-
66'1-0Ager Aketxe Barrutia
Antonio Moya Vega -
68'Andres Martin Garcia2-0
-
70'Rober Gonzalez
Maguette Gueye2-0 -
70'Unai Vencedor
Juan Pablo Rodriguez Guerrero2-0 -
70'Victor Meseguer
Aritz Aldasoro2-0 -
78'Marco Sangalli Fuentes
Inigo Vicente2-0 -
86'Jon Karrikaburu
Juan Carlos Arana2-0 -
89'2-0Jose Raul Gutierrez
-
Racing Santander vs Real Zaragoza: Đội hình chính và dự bị
-
Racing Santander4-2-3-113Jokin Ezkieta40Mario Garcia5Javier Castro Urdin18Jose Manuel Hernando Riol17Clement Michelin8Aritz Aldasoro12Maguette Gueye10Inigo Vicente22Juan Pablo Rodriguez Guerrero11Andres Martin Garcia9Juan Carlos Arana7Mario Soberon9Daniel Gomez Alcon14Francho Serrano10Jose Raul Gutierrez21Antonio Moya Vega19Ivan Calero15Bernardo Vital16Kervin Arriaga3Jair Amador4Dani Tasende13Gaetan Poussin
- Đội hình dự bị
-
3Saul Garcia Cabrero16Rober Gonzalez29Jeremy Arevalo7Lago Junior19Jon Karrikaburu2Alvaro Mantilla23Victor Meseguer4Pol Moreno1Miquel Parera Piza15Marco Sangalli Fuentes21Unai Vencedor14Ekain ZenitagoiaAger Aketxe Barrutia 23Malcom Adu 20Samed Bazdar 11Carlos Calavia 40Enrique Clemente 5Joan Femenias 25Sebastian Kosa 12Adrian Liso 33Marcos Luna 2Alberto Mari 22Pau Sans Lopez 29Lucas Terrer 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jose LopezFran Escriba
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Racing Santander vs Zaragoza: Số liệu thống kê
-
Racing SantanderZaragoza
-
9Phạt góc4
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
21Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
16Sút ra ngoài4
-
-
20Sút Phạt10
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
569Số đường chuyền311
-
-
86%Chuyền chính xác66%
-
-
10Phạm lỗi20
-
-
1Cứu thua3
-
-
13Rê bóng thành công13
-
-
5Đánh chặn8
-
-
21Ném biên19
-
-
14Thử thách6
-
-
20Long pass26
-
-
117Pha tấn công78
-
-
63Tấn công nguy hiểm25
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Elche | 33 | 17 | 9 | 7 | 45 | 26 | 19 | 60 | T B T H T T |
2 | Racing Santander | 33 | 17 | 8 | 8 | 52 | 37 | 15 | 59 | H T H T B T |
3 | Levante | 33 | 16 | 11 | 6 | 50 | 32 | 18 | 59 | T T T T T B |
4 | Mirandes | 33 | 17 | 7 | 9 | 45 | 29 | 16 | 58 | B T T H T B |
5 | SD Huesca | 33 | 15 | 9 | 9 | 46 | 31 | 15 | 54 | H T B B B T |
6 | Real Oviedo | 33 | 15 | 9 | 9 | 44 | 38 | 6 | 54 | T B B H B T |
7 | Almeria | 33 | 14 | 11 | 8 | 56 | 44 | 12 | 53 | H H B T B T |
8 | Granada CF | 33 | 13 | 10 | 10 | 50 | 42 | 8 | 49 | H B T B T B |
9 | Albacete | 33 | 12 | 10 | 11 | 43 | 41 | 2 | 46 | B T B T T T |
10 | Burgos CF | 33 | 13 | 7 | 13 | 29 | 34 | -5 | 46 | B T T T T H |
11 | Deportivo La Coruna | 33 | 11 | 12 | 10 | 44 | 39 | 5 | 45 | H T H H H T |
12 | Cordoba | 33 | 12 | 9 | 12 | 46 | 48 | -2 | 45 | T T H H H B |
13 | Eibar | 33 | 12 | 9 | 12 | 31 | 32 | -1 | 45 | H T T H T H |
14 | Cadiz | 33 | 11 | 12 | 10 | 43 | 41 | 2 | 45 | H B T T B H |
15 | Malaga | 33 | 9 | 15 | 9 | 34 | 36 | -2 | 42 | T H B B T B |
16 | Sporting Gijon | 33 | 9 | 14 | 10 | 40 | 39 | 1 | 41 | H H H H B B |
17 | Castellon | 33 | 11 | 8 | 14 | 46 | 48 | -2 | 41 | H T B H B H |
18 | Real Zaragoza | 33 | 9 | 10 | 14 | 43 | 47 | -4 | 37 | H H B B H B |
19 | Eldense | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 47 | -13 | 36 | T B T H B H |
20 | Tenerife | 33 | 7 | 7 | 19 | 30 | 48 | -18 | 28 | B B T B T T |
21 | Racing de Ferrol | 33 | 4 | 11 | 18 | 18 | 52 | -34 | 23 | B B B H B B |
22 | FC Cartagena | 33 | 4 | 5 | 24 | 22 | 60 | -38 | 17 | B B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation