Kết quả Fortuna Hjorring (W) hôm nay, KQ Fortuna Hjorring (W) mới nhất
Kết quả Fortuna Hjorring (W) mới nhất hôm nay
-
29/03 19:00FC Copenhagen (W)Fortuna Hjorring Nữ1 - 0
-
08/03 19:00HB Koge NữFortuna Hjorring Nữ1 - 0
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [1-4]
-
22/03 19:00Fortuna Hjorring NữBrondby IF Nữ0 - 0Vòng 2
-
15/03 21:00AGF Kvindefodbold APS NữFortuna Hjorring Nữ1 - 2Vòng 1
-
23/11 20:00Odense BK NữFortuna Hjorring Nữ1 - 0Vòng 14
-
01/03 17:30Fortuna Hjorring NữValerenga Nữ0 - 0
-
16/02 17:00BK Hacken NữFortuna Hjorring Nữ1 - 1
-
04/02 18:00PSV Eindhoven NữFortuna Hjorring Nữ1 - 1
-
02/02 20:00Monchengladbach NữFortuna Hjorring Nữ0 - 3
-
26/01 19:00Fortuna Hjorring NữAGF Kvindefodbold APS Nữ0 - 0
Kết quả Fortuna Hjorring (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
01/03 17:30Fortuna Hjorring NữValerenga Nữ0 - 0
-
16/02 17:00BK Hacken NữFortuna Hjorring Nữ1 - 1
-
04/02 18:00PSV Eindhoven NữFortuna Hjorring Nữ1 - 1
-
02/02 20:00Monchengladbach NữFortuna Hjorring Nữ0 - 3
-
26/01 19:00Fortuna Hjorring NữAGF Kvindefodbold APS Nữ0 - 0
-
22/03 19:00Fortuna Hjorring NữBrondby IF Nữ0 - 0Vòng 2
-
15/03 21:00AGF Kvindefodbold APS NữFortuna Hjorring Nữ1 - 2Vòng 1
-
23/11 20:00Odense BK NữFortuna Hjorring Nữ1 - 0Vòng 14
-
29/03 19:00FC Copenhagen (W)Fortuna Hjorring Nữ1 - 0
-
08/03 19:00HB Koge NữFortuna Hjorring Nữ1 - 0
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [1-4]
- Kết quả Fortuna Hjorring (W) mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Fortuna Hjorring (W) mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ
- Kết quả Fortuna Hjorring (W) mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kolding BK (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 | 6 | T T |
2 | Midtjylland (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | T H |
3 | ASA Aarhus (W) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
4 | Boldklubben AF 1893 (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
5 | Thisted FC (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | B H |
6 | Osterbro IF (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 1 | B H |