Lịch thi đấu Olympic FK Tashkent hôm nay, LTĐ Olympic FK Tashkent mới nhất
Lịch thi đấu Olympic FK Tashkent mới nhất hôm nay
-
06/04 18:00Buxoro FKOlympic FK Tashkent? - ?Vòng 3
-
22/04 19:00Olympic FK TashkentFK Rubin (UZB)? - ?C
-
12/04 16:00JayxunOlympic FK Tashkent? - ?Vòng 2
-
18/04 16:00Olympic FK TashkentFK Olympic Tashkent B? - ?Vòng 3
-
24/04 16:00Aral NukusOlympic FK Tashkent? - ?Vòng 4
-
05/05 16:00Olympic FK TashkentFergana University? - ?Vòng 5
-
18/05 16:00Lokomotiv TashkentOlympic FK Tashkent? - ?Vòng 6
-
26/05 16:00Olympic FK TashkentJayxun? - ?Vòng 7
-
07/06 16:00FK Olympic Tashkent BOlympic FK Tashkent? - ?Vòng 8
Lịch thi đấu Olympic FK Tashkent mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
06/04 18:00Buxoro FKOlympic FK Tashkent? - ?Vòng 3
-
12/04 16:00JayxunOlympic FK Tashkent? - ?Vòng 2
-
18/04 16:00Olympic FK TashkentFK Olympic Tashkent B? - ?Vòng 3
-
24/04 16:00Aral NukusOlympic FK Tashkent? - ?Vòng 4
-
05/05 16:00Olympic FK TashkentFergana University? - ?Vòng 5
-
18/05 16:00Lokomotiv TashkentOlympic FK Tashkent? - ?Vòng 6
-
26/05 16:00Olympic FK TashkentJayxun? - ?Vòng 7
-
07/06 16:00FK Olympic Tashkent BOlympic FK Tashkent? - ?Vòng 8
-
22/04 19:00Olympic FK TashkentFK Rubin (UZB)? - ?C
- Lịch thi đấu Olympic FK Tashkent mới nhất ở giải Hạng 2 Uzbekistan
- Lịch thi đấu Olympic FK Tashkent mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Uzbekistan
BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | OTMK Olmaliq | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | T T T |
2 | Kuruvchi Bunyodkor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | H T T |
3 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7 | H T T |
4 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 | B T T |
5 | Xorazm Urganch | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
6 | Navbahor Namangan | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 | H T H |
7 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H |
8 | Pakhtakor | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 3 | B B T |
9 | FK Andijon | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 0 | 3 | H H H |
10 | Neftchi Fargona | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | H H H |
11 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
12 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | T B B |
13 | Mashal Muborak | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 3 | B T B |
14 | Shurtan Guzor | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | B B H |
15 | Sogdiana Jizak | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B B |
16 | Termez Surkhon | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B B |
AFC CL