Đối đầu FK Mornar Bar vs OFK Petrovac, 20h00 ngày 02/4
Kết quả FK Mornar Bar vs OFK Petrovac
Đối đầu FK Mornar Bar vs OFK Petrovac
Phong độ FK Mornar Bar gần đây
Phong độ OFK Petrovac gần đây
VĐQG Montenegro 2024-2025: FK Mornar Bar vs OFK Petrovac
-
Giải đấu: VĐQG MontenegroMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 02/4/2025 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Mornar Bar vs OFK Petrovac trước đây
-
01/12/2024OFK Petrovac4 - 2FK Mornar Bar1 - 0L
-
30/09/2024FK Mornar Bar0 - 2OFK Petrovac0 - 1L
-
03/04/2024FK Mornar Bar1 - 0OFK Petrovac0 - 0W
-
09/12/2023OFK Petrovac0 - 0FK Mornar Bar0 - 0D
-
28/09/2023FK Mornar Bar0 - 0OFK Petrovac0 - 0D
-
23/07/2023OFK Petrovac0 - 0FK Mornar Bar0 - 0D
-
14/05/2023OFK Petrovac0 - 1FK Mornar Bar0 - 1W
-
12/03/2023FK Mornar Bar0 - 1OFK Petrovac0 - 0L
-
12/11/2022OFK Petrovac1 - 2FK Mornar Bar1 - 0W
-
08/09/2022FK Mornar Bar2 - 0OFK Petrovac0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FK Mornar Bar vs OFK Petrovac
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Mornar Bar vs OFK Petrovac: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Mornar Bar vs OFK Petrovac: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Montenegro | 9 | 3 | 3 | 3 |
Cúp Quốc Gia Montenegro | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Mornar Bar vs OFK Petrovac: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FK Mornar Bar (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
FK Mornar Bar (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Mornar Bar thắng
Bại: là số trận FK Mornar Bar thua
Thắng: là số trận FK Mornar Bar thắng
Bại: là số trận FK Mornar Bar thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Montenegro mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Mornar Bar và OFK Petrovac trên Bảng xếp hạng của VĐQG Montenegro mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Montenegro 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Buducnost Podgorica | 26 | 20 | 4 | 2 | 65 | 20 | 45 | 64 | T T T T H T |
2 | OFK Petrovac | 26 | 15 | 5 | 6 | 39 | 24 | 15 | 50 | T T T H T H |
3 | FK Sutjeska Niksic | 26 | 10 | 7 | 9 | 28 | 26 | 2 | 37 | B T T H T T |
4 | Decic Tuzi | 26 | 8 | 12 | 6 | 24 | 22 | 2 | 36 | T B B H T H |
5 | Mornar | 26 | 10 | 6 | 10 | 30 | 33 | -3 | 36 | H B B H T T |
6 | Bokelj Kotor | 26 | 10 | 3 | 13 | 23 | 33 | -10 | 33 | B B B B B B |
7 | Arsenal Tivat | 26 | 8 | 8 | 10 | 26 | 31 | -5 | 32 | B B B T B T |
8 | Jedinstvo Bijelo Polje | 26 | 7 | 6 | 13 | 28 | 44 | -16 | 27 | H T B H H B |
9 | Jezero Plav | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 | 35 | -12 | 23 | B B T T H B |
10 | Otrant | 26 | 5 | 5 | 16 | 20 | 38 | -18 | 20 | T B T B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: