Kết quả Rotor Volgograd Youth vs Khimki Youth, 19h00 ngày 14/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

VĐQG Nga U19 2020-2021 » vòng 3

  • Rotor Volgograd Youth vs Khimki Youth: Diễn biến chính

  • 2'
    Andreev goal 
    1-0
  • 19'
    1-1
    goal Kiselev
  • 43'
    Andreev goal 
    2-1
  • 50'
    Andreev goal 
    3-1
  • 72'
    3-2
    goal Predeus
  • 75'
    3-3
    goal Predeus
  • BXH VĐQG Nga U19
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • Rotor Volgograd Youth vs Khimki Youth: Số liệu thống kê

  • Rotor Volgograd Youth
    Khimki Youth
  • 5
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    69
  •  
     

BXH VĐQG Nga U19 2020/2021

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal Tula Youth 10 7 2 1 35 9 26 23 T T T T H T
2 Rotor Volgograd Youth 10 5 4 1 23 13 10 19 T T T T T H
3 Dinamo Moscow Youth 10 5 1 4 15 14 1 16 H T T T B T
4 Khimki Youth 10 4 2 4 23 15 8 14 T B B B T T
5 UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth 10 4 1 5 32 34 -2 13 T B B B T B
6 Ufa Youth 10 2 5 3 17 13 4 11 H B H T H B
7 Chertanovo Moscow Youth 10 2 5 3 21 22 -1 11 T B H T B B
8 Konopliev Youth 10 3 2 5 14 28 -14 11 B B H B B T
9 FK Ural Youth 9 2 4 3 6 11 -5 10 H B T B B H
10 FC Tambov Youth 9 1 2 6 7 34 -27 5 B B T H B B