Phong độ Flandria gần đây, KQ Flandria mới nhất
Phong độ Flandria gần đây
-
05/04/2025Comunicaciones BsAsFlandria0 - 0D
-
30/03/2025FlandriaDeportivo Armenio0 - 0L
-
23/03/2025San Martin BurzacoFlandria 11 - 0L
-
16/03/2025FlandriaSacachispas0 - 0W
-
09/03/2025Deportivo MerloFlandria0 - 0D
-
02/03/2025FlandriaSportivo Dock Sud0 - 1L
-
24/02/20251 Villa San CarlosFlandria2 - 0L
-
19/02/2025FlandriaReal Pilar0 - 1L
-
15/02/2025UAI UrquizaFlandria0 - 1W
-
09/02/2025FlandriaSportivo Italiano0 - 0D
Thống kê phong độ Flandria gần đây, KQ Flandria mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Flandria gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Argentina Prim C Metropolitana | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ Flandria gần đây: theo giải đấu
-
05/04/2025Comunicaciones BsAsFlandria0 - 0D
-
30/03/2025FlandriaDeportivo Armenio0 - 0L
-
23/03/2025San Martin BurzacoFlandria 11 - 0L
-
16/03/2025FlandriaSacachispas0 - 0W
-
09/03/2025Deportivo MerloFlandria0 - 0D
-
02/03/2025FlandriaSportivo Dock Sud0 - 1L
-
24/02/20251 Villa San CarlosFlandria2 - 0L
-
19/02/2025FlandriaReal Pilar0 - 1L
-
15/02/2025UAI UrquizaFlandria0 - 1W
-
09/02/2025FlandriaSportivo Italiano0 - 0D
- Kết quả Flandria mới nhất ở giải Argentina Prim C Metropolitana
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Flandria gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Flandria (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
Flandria (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Thắng: là số trận Flandria thắng
Bại: là số trận Flandria thua
BXH Hạng nhất Argentina mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Atletico Atlanta | 9 | 4 | 5 | 0 | 8 | 3 | 5 | 17 | H T T H T H |
2 | Gimnasia Mendoza | 8 | 4 | 4 | 0 | 9 | 3 | 6 | 16 | T H T T H H |
3 | San Martin Tucuman | 8 | 4 | 4 | 0 | 6 | 2 | 4 | 16 | T H H H T T |
4 | Gimnasia Jujuy | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 2 | 6 | 15 | T H B T T T |
5 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | B T T H T T |
6 | Chacarita juniors | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 15 | B B T H T T |
7 | Defensores de Belgrano | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 4 | 4 | 14 | T H H H B T |
8 | Estudiantes de Caseros | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 2 | 14 | H T T B B B |
9 | Colon de Santa Fe | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 14 | T T B T H B |
10 | Racing de Cordoba | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 14 | T B T T H H |
11 | Chaco For Ever | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 5 | 3 | 13 | T B B T H T |
12 | Los Andes | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T H B T H H |
13 | Tristan Suarez | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 13 | T T H B H H |
14 | Gimnasia yTiro | 9 | 3 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 | 13 | B H T B H H |
15 | Temperley | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 13 | T B B B T T |
16 | CA San Miguel | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 7 | 2 | 12 | B T B H H H |
17 | Ferrol Carril Oeste | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 3 | 2 | 12 | H T T B H T |
18 | Deportivo Maipu | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 12 | T B H H B H |
19 | Quilmes | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 12 | H H T T T B |
20 | San Telmo | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 12 | B T H T H B |
21 | Deportivo Madryn | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 11 | H T B T H T |
22 | Deportivo Moron | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 | 10 | B H B H H T |
23 | Agropecuario de Carlos Casares | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | T B T B T B |
24 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 6 | -1 | 10 | B B T T T H |
25 | All Boys | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 6 | 1 | 9 | H T B T B B |
26 | Alvarado Mar del Plata | 9 | 1 | 6 | 2 | 6 | 7 | -1 | 9 | H B H H T H |
27 | Almagro | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 9 | B B T H T H |
28 | Nueva Chicago | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T H B B T |
29 | Central Norte Salta | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 9 | -4 | 8 | H H T B B B |
30 | Patronato Parana | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 | B B H H H B |
31 | Arsenal de Sarandi | 8 | 0 | 6 | 2 | 6 | 10 | -4 | 6 | H H B B H H |
32 | Almirante Brown | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 10 | -4 | 6 | B H B T B H |
33 | Defensores Unidos | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 16 | -11 | 6 | H B B B H B |
34 | Club Atletico Guemes | 9 | 0 | 5 | 4 | 4 | 9 | -5 | 5 | H B B H B H |
35 | Colegiales | 8 | 0 | 4 | 4 | 1 | 5 | -4 | 4 | H B B B B H |
36 | Talleres Rem de Escalada | 9 | 1 | 1 | 7 | 2 | 10 | -8 | 4 | T B B H B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)