Phong độ Sandvikens gần đây, KQ Sandvikens mới nhất
Phong độ Sandvikens gần đây
-
30/03/2025BrattvagSandvikens1 - 0L
-
22/03/2025Os Turn FotballSandvikens0 - 0W
-
28/02/2025SotraSandvikens1 - 2D
-
22/02/2025FyllingsdalenSandvikens1 - 1W
-
08/02/2025Brann 2Sandvikens1 - 0W
-
29/01/2025Asane FotballSandvikens2 - 0L
-
25/01/2025SandvikensVard Haugesund2 - 1L
-
16/11/2024Brann 2Sandvikens0 - 0L
-
27/10/2024ArdalSandvikens0 - 0W
-
20/10/2024SandvikensFana2 - 2D
Thống kê phong độ Sandvikens gần đây, KQ Sandvikens mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Sandvikens gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 7 | 3 | 1 | 3 |
- Hạng 2 Na Uy | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Hạng 4 Nauy | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Sandvikens gần đây: theo giải đấu
-
22/03/2025Os Turn FotballSandvikens0 - 0W
-
28/02/2025SotraSandvikens1 - 2D
-
22/02/2025FyllingsdalenSandvikens1 - 1W
-
08/02/2025Brann 2Sandvikens1 - 0W
-
29/01/2025Asane FotballSandvikens2 - 0L
-
25/01/2025SandvikensVard Haugesund2 - 1L
-
16/11/2024Brann 2Sandvikens0 - 0L
-
30/03/2025BrattvagSandvikens1 - 0L
-
27/10/2024ArdalSandvikens0 - 0W
-
20/10/2024SandvikensFana2 - 2D
- Kết quả Sandvikens mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Sandvikens mới nhất ở giải Hạng 2 Na Uy
- Kết quả Sandvikens mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sandvikens gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Sandvikens (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Sandvikens (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Thắng: là số trận Sandvikens thắng
Bại: là số trận Sandvikens thua
BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fram Larvik | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
2 | Flint | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
3 | Stabaek B | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
4 | Oppsal | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
5 | Sparta Sarpsborg B | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
6 | Pors Grenland B | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
7 | Drobak-Frogn IL | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
8 | Grei | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
9 | Kvik Halden | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
10 | Odd Grenland 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
11 | Fredrikstad B | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
12 | Orn-Horten | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
13 | Ready | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
14 | Lokomotiv Oslo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)