Phong độ B93 Copenhagen gần đây, KQ B93 Copenhagen mới nhất
Phong độ B93 Copenhagen gần đây
-
29/03/2025B93 CopenhagenHerfolge Boldklub Koge2 - 0D
-
15/03/2025Hillerod FodboldB93 Copenhagen1 - 1D
-
08/03/2025B93 CopenhagenHerfolge Boldklub Koge1 - 1D
-
01/03/2025Kolding FCB93 Copenhagen1 - 0L
-
22/02/2025B93 CopenhagenHvidovre IF2 - 1W
-
19/03/2025B93 CopenhagenIshoj IF0 - 0L
-
15/02/2025B93 CopenhagenBronshoj0 - 2L
-
06/02/2025GAISB93 Copenhagen0 - 1W
-
04/02/2025ViborgB93 Copenhagen2 - 1D
-
29/01/2025B93 CopenhagenFA 20001 - 0W
Thống kê phong độ B93 Copenhagen gần đây, KQ B93 Copenhagen mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ B93 Copenhagen gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 5 | 2 | 1 | 2 |
- Hạng Nhất Đan Mạch | 5 | 1 | 3 | 1 |
Phong độ B93 Copenhagen gần đây: theo giải đấu
-
19/03/2025B93 CopenhagenIshoj IF0 - 0L
-
15/02/2025B93 CopenhagenBronshoj0 - 2L
-
06/02/2025GAISB93 Copenhagen0 - 1W
-
04/02/2025ViborgB93 Copenhagen2 - 1D
-
29/01/2025B93 CopenhagenFA 20001 - 0W
-
29/03/2025B93 CopenhagenHerfolge Boldklub Koge2 - 0D
-
15/03/2025Hillerod FodboldB93 Copenhagen1 - 1D
-
08/03/2025B93 CopenhagenHerfolge Boldklub Koge1 - 1D
-
01/03/2025Kolding FCB93 Copenhagen1 - 0L
-
22/02/2025B93 CopenhagenHvidovre IF2 - 1W
- Kết quả B93 Copenhagen mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả B93 Copenhagen mới nhất ở giải Hạng Nhất Đan Mạch
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập B93 Copenhagen gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
B93 Copenhagen (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
B93 Copenhagen (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Thắng: là số trận B93 Copenhagen thắng
Bại: là số trận B93 Copenhagen thua
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Odense BK | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52 | T |
2 | Fredericia | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43 | T |
3 | AC Horsens | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 40 | B |
4 | Esbjerg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 37 | T |
5 | Hvidovre IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 36 | B |
6 | Kolding FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 34 | B |
Upgrade Team
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch