Phong độ CD Vargas Torres gần đây, KQ CD Vargas Torres mới nhất
Phong độ CD Vargas Torres gần đây
-
27/03/2025Atletico VinotintoCD Vargas Torres1 - 1L
-
21/03/2025CD Vargas TorresGuayaquil City1 - 0W
-
30/10/2024CD Vargas TorresSan Antonio(ECU)0 - 0D
-
25/10/2024Manta FCCD Vargas Torres3 - 0L
-
18/10/2024CD Vargas TorresChacaritas SC3 - 0W
-
12/10/2024CD Independiente JuniorsCD Vargas Torres2 - 0L
-
05/10/2024CD Vargas TorresCuniburo FC0 - 2L
-
27/09/20249 de OctubreCD Vargas Torres 10 - 0D
-
20/09/2024CD Vargas TorresGuayaquil City0 - 1D
-
13/09/2024Leones del NorteCD Vargas Torres0 - 0D
Thống kê phong độ CD Vargas Torres gần đây, KQ CD Vargas Torres mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ CD Vargas Torres gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Ecuador | 10 | 2 | 4 | 4 |
Phong độ CD Vargas Torres gần đây: theo giải đấu
-
27/03/2025Atletico VinotintoCD Vargas Torres1 - 1L
-
21/03/2025CD Vargas TorresGuayaquil City1 - 0W
-
30/10/2024CD Vargas TorresSan Antonio(ECU)0 - 0D
-
25/10/2024Manta FCCD Vargas Torres3 - 0L
-
18/10/2024CD Vargas TorresChacaritas SC3 - 0W
-
12/10/2024CD Independiente JuniorsCD Vargas Torres2 - 0L
-
05/10/2024CD Vargas TorresCuniburo FC0 - 2L
-
27/09/20249 de OctubreCD Vargas Torres 10 - 0D
-
20/09/2024CD Vargas TorresGuayaquil City0 - 1D
-
13/09/2024Leones del NorteCD Vargas Torres0 - 0D
- Kết quả CD Vargas Torres mới nhất ở giải Hạng 2 Ecuador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD Vargas Torres gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
CD Vargas Torres (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
CD Vargas Torres (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Thắng: là số trận CD Vargas Torres thắng
Bại: là số trận CD Vargas Torres thua
BXH Hạng 2 Ecuador mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cumbaya FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 | T T T |
2 | San Antonio(ECU) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | T B T |
3 | Club Leones del Norte | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | T H H |
4 | Gualaceo SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | T H H |
5 | Guayaquil City | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 | B T H |
6 | CD Vargas Torres | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
7 | Atletico Vinotinto | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
8 | 9 de Octubre | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
9 | 22 de Julio | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | -4 | 2 | H H B |
10 | Chacaritas SC | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | B H |
11 | SC Imbabura | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | B H |
12 | CD Independiente Juniors | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | B B H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ecuador