Phong độ Al-Hudod gần đây, KQ Al-Hudod mới nhất
Phong độ Al-Hudod gần đây
-
13/01/2025Al-HudodDyala0 - 0W
-
09/01/2025Naft MisanAl-Hudod1 - 0L
-
03/01/2025Al-HudodAl Qasim Sport Club1 - 3L
-
28/12/2024Al-HudodAl Quwa Al Jawiya 11 - 2L
-
12/12/2024Al-HudodDuhok0 - 2L
-
07/12/2024Newroz SC(IRQ)Al-Hudod0 - 1W
-
26/11/2024ArbilAl-Hudod2 - 0L
-
07/11/2024Al-HudodAL Najaf0 - 1L
-
01/11/2024Al-HudodKarbalaa0 - 1L
-
24/12/2024BaghdadAl-Hudod0 - 0L
Thống kê phong độ Al-Hudod gần đây, KQ Al-Hudod mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê phong độ Al-Hudod gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Iraq | 9 | 2 | 0 | 7 |
- Iraq Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Al-Hudod gần đây: theo giải đấu
-
13/01/2025Al-HudodDyala0 - 0W
-
09/01/2025Naft MisanAl-Hudod1 - 0L
-
03/01/2025Al-HudodAl Qasim Sport Club1 - 3L
-
28/12/2024Al-HudodAl Quwa Al Jawiya 11 - 2L
-
12/12/2024Al-HudodDuhok0 - 2L
-
07/12/2024Newroz SC(IRQ)Al-Hudod0 - 1W
-
26/11/2024ArbilAl-Hudod2 - 0L
-
07/11/2024Al-HudodAL Najaf0 - 1L
-
01/11/2024Al-HudodKarbalaa0 - 1L
-
24/12/2024BaghdadAl-Hudod0 - 0L
- Kết quả Al-Hudod mới nhất ở giải VĐQG Iraq
- Kết quả Al-Hudod mới nhất ở giải Iraq Cup
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al-Hudod gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Al-Hudod (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Al-Hudod (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG Iraq mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al Zawraa | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 10 | 9 | 28 | H H T T T T |
2 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 17 | 11 | 6 | 28 | T T T B H B |
3 | Al Shorta | 14 | 7 | 6 | 1 | 25 | 11 | 14 | 27 | H T H T H H |
4 | Zakho | 14 | 7 | 4 | 3 | 22 | 11 | 11 | 25 | T T B T T B |
5 | Duhok | 14 | 7 | 3 | 4 | 18 | 13 | 5 | 24 | H T B T T T |
6 | Al Talaba | 14 | 7 | 3 | 4 | 11 | 7 | 4 | 24 | H T T T H T |
7 | Al-Naft | 14 | 6 | 5 | 3 | 11 | 7 | 4 | 23 | H B T H T B |
8 | Naft Misan | 14 | 6 | 4 | 4 | 16 | 14 | 2 | 22 | T T B B T H |
9 | Al Karma | 14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 13 | 4 | 19 | B B B H H T |
10 | AL Minaa | 14 | 5 | 4 | 5 | 13 | 10 | 3 | 19 | T H H T B T |
11 | Arbil | 14 | 5 | 4 | 5 | 20 | 25 | -5 | 19 | H B T B H B |
12 | AL Najaf | 14 | 4 | 6 | 4 | 13 | 10 | 3 | 18 | H T H B H B |
13 | Al Qasim Sport Club | 14 | 4 | 6 | 4 | 13 | 10 | 3 | 18 | B H B T H T |
14 | AI Kahrabaa | 14 | 4 | 6 | 4 | 11 | 11 | 0 | 18 | H B B H B T |
15 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 17 | -4 | 17 | B B T T B T |
16 | Karbalaa | 14 | 3 | 6 | 5 | 10 | 17 | -7 | 15 | T H B H B B |
17 | Naft Al Junoob | 14 | 4 | 2 | 8 | 9 | 20 | -11 | 14 | B H H B T B |
18 | Al Karkh | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 17 | -6 | 12 | H B B B H B |
19 | Al-Hudod | 14 | 2 | 0 | 12 | 12 | 28 | -16 | 6 | T B B B B T |
20 | Diala | 14 | 0 | 4 | 10 | 9 | 28 | -19 | 4 | H B B B B B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq