Phong độ Lime Hall Academy gần đây, KQ Lime Hall Academy mới nhất
Phong độ Lime Hall Academy gần đây
-
08/04/2024Mount Pleasant FALime Hall Academy1 - 0L
-
01/04/2024Lime Hall AcademySiti Worley Garden J1 - 2L
-
26/03/2024Humble LionsLime Hall Academy3 - 0L
-
21/03/2024Lime Hall AcademyHarbour View FC0 - 4L
-
12/03/2024Arnett GardensLime Hall Academy0 - 0L
-
04/03/2024Lime Hall AcademyMolynes United0 - 0L
-
26/02/2024Vere UnitedLime Hall Academy3 - 0L
-
19/02/2024Lime Hall AcademyDunbeholden FC0 - 1L
-
12/02/2024Cavalier FCLime Hall Academy1 - 0L
-
05/02/2024Lime Hall AcademyTreasure Beach0 - 0W
Thống kê phong độ Lime Hall Academy gần đây, KQ Lime Hall Academy mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê phong độ Lime Hall Academy gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Jamaica | 10 | 1 | 0 | 9 |
Phong độ Lime Hall Academy gần đây: theo giải đấu
-
08/04/2024Mount Pleasant FALime Hall Academy1 - 0L
-
01/04/2024Lime Hall AcademySiti Worley Garden J1 - 2L
-
26/03/2024Humble LionsLime Hall Academy3 - 0L
-
21/03/2024Lime Hall AcademyHarbour View FC0 - 4L
-
12/03/2024Arnett GardensLime Hall Academy0 - 0L
-
04/03/2024Lime Hall AcademyMolynes United0 - 0L
-
26/02/2024Vere UnitedLime Hall Academy3 - 0L
-
19/02/2024Lime Hall AcademyDunbeholden FC0 - 1L
-
12/02/2024Cavalier FCLime Hall Academy1 - 0L
-
05/02/2024Lime Hall AcademyTreasure Beach0 - 0W
- Kết quả Lime Hall Academy mới nhất ở giải VĐQG Jamaica
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lime Hall Academy gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Lime Hall Academy (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Lime Hall Academy (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH VĐQG Jamaica mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mount Pleasant FA | 31 | 22 | 6 | 3 | 75 | 18 | 57 | 72 | H T T B H T |
2 | Arnett Gardens | 33 | 19 | 10 | 4 | 63 | 30 | 33 | 67 | H T H T H B |
3 | Montego Bay Utd | 33 | 18 | 11 | 4 | 52 | 23 | 29 | 65 | T T H T H H |
4 | Portmore United | 33 | 14 | 13 | 6 | 38 | 20 | 18 | 55 | T T T B H T |
5 | Cavalier FC | 31 | 12 | 14 | 5 | 48 | 35 | 13 | 50 | T H T B H H |
6 | Siti Worley Garden J | 34 | 12 | 11 | 11 | 53 | 43 | 10 | 47 | T T T T H H |
7 | Racing United | 32 | 11 | 12 | 9 | 36 | 36 | 0 | 45 | T H T B T H |
8 | Waterhouse FC | 33 | 12 | 9 | 12 | 37 | 39 | -2 | 45 | H B B T T H |
9 | Chapelton | 34 | 8 | 9 | 17 | 31 | 49 | -18 | 33 | B H T T H T |
10 | Dunbeholden FC | 34 | 9 | 6 | 19 | 32 | 58 | -26 | 33 | B B B H B B |
11 | Harbour View FC | 34 | 8 | 8 | 18 | 28 | 46 | -18 | 32 | T B B B T H |
12 | Humble Lions | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 | 56 | -24 | 32 | T B H T H T |
13 | Molynes United | 34 | 7 | 8 | 19 | 32 | 67 | -35 | 29 | B H B B H B |
14 | Vere United | 34 | 5 | 8 | 21 | 28 | 65 | -37 | 23 | B B B H B B |
Play Offs: Quarter-finals
Quarter-finals
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Jamaica