Phong độ FK Mladost DG gần đây, KQ FK Mladost DG mới nhất
Phong độ FK Mladost DG gần đây
-
28/03/2025KOM PodgoricaFK Mladost DG1 - 2W
-
22/03/2025FK Mladost DGFK Rudar Pljevlja0 - 0D
-
16/03/20251 OSK IgaloFK Mladost DG0 - 0W
-
12/03/2025FK Mladost DGFK Grbalj Radanovici 12 - 1W
-
01/03/2025Lovcen CetinjeFK Mladost DG2 - 1D
-
30/11/2024FK Mladost DGFK Iskra Danilovgrad1 - 0W
-
02/02/2025Rabotnicki SkopjeFK Mladost DG1 - 0L
-
30/01/2025FK Mladost DGFK Prva Iskra Jonoon0 - 0W
-
27/01/2025FK Mladost DGCrown Legacy FC0 - 0L
-
24/01/2025FK Mladost DGJezero Plav0 - 0D
Thống kê phong độ FK Mladost DG gần đây, KQ FK Mladost DG mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ FK Mladost DG gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 4 | 1 | 1 | 2 |
- Hạng 2 Montenegro | 6 | 4 | 2 | 0 |
Phong độ FK Mladost DG gần đây: theo giải đấu
-
02/02/2025Rabotnicki SkopjeFK Mladost DG1 - 0L
-
30/01/2025FK Mladost DGFK Prva Iskra Jonoon0 - 0W
-
27/01/2025FK Mladost DGCrown Legacy FC0 - 0L
-
24/01/2025FK Mladost DGJezero Plav0 - 0D
-
28/03/2025KOM PodgoricaFK Mladost DG1 - 2W
-
22/03/2025FK Mladost DGFK Rudar Pljevlja0 - 0D
-
16/03/20251 OSK IgaloFK Mladost DG0 - 0W
-
12/03/2025FK Mladost DGFK Grbalj Radanovici 12 - 1W
-
01/03/2025Lovcen CetinjeFK Mladost DG2 - 1D
-
30/11/2024FK Mladost DGFK Iskra Danilovgrad1 - 0W
- Kết quả FK Mladost DG mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Mladost DG mới nhất ở giải Hạng 2 Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Mladost DG gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FK Mladost DG (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
FK Mladost DG (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Buducnost Podgorica | 27 | 20 | 5 | 2 | 66 | 21 | 45 | 65 | T T T H T H |
2 | OFK Petrovac | 27 | 15 | 6 | 6 | 40 | 25 | 15 | 51 | T T H T H H |
3 | Decic Tuzi | 27 | 8 | 13 | 6 | 25 | 23 | 2 | 37 | B B H T H H |
4 | FK Sutjeska Niksic | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 28 | 1 | 37 | T T H T T B |
5 | Mornar | 27 | 10 | 7 | 10 | 31 | 34 | -3 | 37 | B B H T T H |
6 | Bokelj Kotor | 27 | 11 | 3 | 13 | 24 | 33 | -9 | 36 | B B B B B T |
7 | Arsenal Tivat | 27 | 8 | 8 | 11 | 26 | 33 | -7 | 32 | B B T B T B |
8 | Jedinstvo Bijelo Polje | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 | 45 | -15 | 30 | T B H H B T |
9 | Jezero Plav | 27 | 6 | 8 | 13 | 25 | 35 | -10 | 26 | B T T H B T |
10 | Otrant | 27 | 5 | 5 | 17 | 20 | 39 | -19 | 20 | B T B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro