Phong độ Krylya Sovetov gần đây, KQ Krylya Sovetov mới nhất
Phong độ Krylya Sovetov gần đây
-
05/04/2025Krylya SovetovRubin Kazan 11 - 0D
-
28/03/2025Krylya SovetovLokomotiv Moscow4 - 0W
-
15/03/2025FK MakhachkalaKrylya Sovetov 12 - 0L
-
09/03/2025Krylya SovetovAkron Togliatti0 - 1L
-
01/03/2025FC KrasnodarKrylya Sovetov0 - 1D
-
22/02/2025Krylya SovetovCSKA Moscow1 - 3L
-
16/02/2025Tobol KostanaiKrylya Sovetov0 - 1W
-
16/02/2025Krylya SovetovKyzylzhar Petropavlovsk1 - 0W
-
09/02/2025Krylya SovetovFK Nizhny Novgorod0 - 2D
-
03/02/2025Krylya SovetovTorpedo Moscow0 - 0L
Thống kê phong độ Krylya Sovetov gần đây, KQ Krylya Sovetov mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Krylya Sovetov gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Nga | 5 | 1 | 2 | 2 |
- Giao hữu CLB | 5 | 2 | 1 | 2 |
Phong độ Krylya Sovetov gần đây: theo giải đấu
-
05/04/2025Krylya SovetovRubin Kazan 11 - 0D
-
28/03/2025Krylya SovetovLokomotiv Moscow4 - 0W
-
15/03/2025FK MakhachkalaKrylya Sovetov 12 - 0L
-
09/03/2025Krylya SovetovAkron Togliatti0 - 1L
-
01/03/2025FC KrasnodarKrylya Sovetov0 - 1D
-
22/02/2025Krylya SovetovCSKA Moscow1 - 3L
-
16/02/2025Tobol KostanaiKrylya Sovetov0 - 1W
-
16/02/2025Krylya SovetovKyzylzhar Petropavlovsk1 - 0W
-
09/02/2025Krylya SovetovFK Nizhny Novgorod0 - 2D
-
03/02/2025Krylya SovetovTorpedo Moscow0 - 0L
- Kết quả Krylya Sovetov mới nhất ở giải VĐQG Nga
- Kết quả Krylya Sovetov mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Krylya Sovetov gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Krylya Sovetov (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
Krylya Sovetov (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Thắng: là số trận Krylya Sovetov thắng
Bại: là số trận Krylya Sovetov thua
BXH VĐQG Nga mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Krasnodar | 23 | 15 | 7 | 1 | 45 | 13 | 32 | 52 | H H T T T T |
2 | Zenit St. Petersburg | 23 | 14 | 5 | 4 | 45 | 15 | 30 | 47 | B H T B T H |
3 | Spartak Moscow | 22 | 13 | 5 | 4 | 41 | 17 | 24 | 44 | T T T B T H |
4 | Dynamo Moscow | 22 | 12 | 6 | 4 | 48 | 24 | 24 | 42 | H T H T B T |
5 | CSKA Moscow | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 15 | 18 | 41 | H T H T T T |
6 | Lokomotiv Moscow | 23 | 12 | 5 | 6 | 39 | 35 | 4 | 41 | H H H T B H |
7 | Rostov FK | 22 | 9 | 6 | 7 | 35 | 33 | 2 | 33 | T T H T B T |
8 | Rubin Kazan | 23 | 9 | 6 | 8 | 30 | 34 | -4 | 33 | T B T T B H |
9 | Akron Togliatti | 23 | 7 | 4 | 12 | 28 | 42 | -14 | 25 | T B T B B B |
10 | Khimki | 22 | 5 | 8 | 9 | 26 | 37 | -11 | 23 | T B T B H T |
11 | Krylya Sovetov | 23 | 6 | 5 | 12 | 26 | 38 | -12 | 23 | B H B B T H |
12 | FK Makhachkala | 22 | 4 | 9 | 9 | 16 | 24 | -8 | 21 | H B H B T B |
13 | Terek Grozny | 23 | 3 | 11 | 9 | 20 | 35 | -15 | 20 | T T H H H H |
14 | FK Nizhny Novgorod | 23 | 5 | 4 | 14 | 18 | 43 | -25 | 19 | B T B B B B |
15 | Fakel | 23 | 2 | 9 | 12 | 11 | 34 | -23 | 15 | B B B B B H |
16 | Gazovik Orenburg | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 43 | -22 | 14 | B B B T B T |
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: