Phong độ FC Viktoria Plzen Nữ gần đây, KQ FC Viktoria Plzen Nữ mới nhất
Phong độ FC Viktoria Plzen Nữ gần đây
-
29/03/2025FC Viktoria Plzen NữSlovan Liberec Nữ0 - 0L
-
21/03/2025Sparta Praha NữFC Viktoria Plzen Nữ5 - 0L
-
15/03/2025FC Viktoria Plzen NữHorni Herspice Nữ1 - 0W
-
09/03/2025Slovacko NữFC Viktoria Plzen Nữ2 - 0L
-
09/11/2024FC Viktoria Plzen NữPardubice Nữ1 - 1D
-
02/11/2024Prague NữFC Viktoria Plzen Nữ1 - 2W
-
20/10/2024FC Viktoria Plzen NữSlovacko Nữ0 - 1L
-
12/10/2024FC Viktoria Plzen NữSlavia Praha Nữ0 - 3L
-
06/10/2024Slovan Liberec NữFC Viktoria Plzen Nữ0 - 0D
-
02/03/2025FC Viktoria Plzen NữSlovacko Nữ1 - 2L
Thống kê phong độ FC Viktoria Plzen Nữ gần đây, KQ FC Viktoria Plzen Nữ mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ FC Viktoria Plzen Nữ gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Cúp Séc nữ | 9 | 2 | 2 | 5 |
- Cúp Nữ Czech | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ FC Viktoria Plzen Nữ gần đây: theo giải đấu
-
29/03/2025FC Viktoria Plzen NữSlovan Liberec Nữ0 - 0L
-
21/03/2025Sparta Praha NữFC Viktoria Plzen Nữ5 - 0L
-
15/03/2025FC Viktoria Plzen NữHorni Herspice Nữ1 - 0W
-
09/03/2025Slovacko NữFC Viktoria Plzen Nữ2 - 0L
-
09/11/2024FC Viktoria Plzen NữPardubice Nữ1 - 1D
-
02/11/2024Prague NữFC Viktoria Plzen Nữ1 - 2W
-
20/10/2024FC Viktoria Plzen NữSlovacko Nữ0 - 1L
-
12/10/2024FC Viktoria Plzen NữSlavia Praha Nữ0 - 3L
-
06/10/2024Slovan Liberec NữFC Viktoria Plzen Nữ0 - 0D
-
02/03/2025FC Viktoria Plzen NữSlovacko Nữ1 - 2L
- Kết quả FC Viktoria Plzen Nữ mới nhất ở giải Cúp Séc nữ
- Kết quả FC Viktoria Plzen Nữ mới nhất ở giải Cúp Nữ Czech
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Viktoria Plzen Nữ gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC Viktoria Plzen Nữ (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
FC Viktoria Plzen Nữ (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Cúp Séc nữ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sparta Praha (W) | 14 | 13 | 1 | 0 | 87 | 8 | 79 | 40 | T T T T T H |
2 | Slavia Praha (W) | 14 | 12 | 1 | 1 | 55 | 14 | 41 | 37 | T T T T T H |
3 | Slovacko (W) | 14 | 9 | 0 | 5 | 42 | 15 | 27 | 27 | B T T B B T |
4 | Slovan Liberec (W) | 14 | 8 | 1 | 5 | 30 | 25 | 5 | 25 | T B B T T T |
5 | FC Viktoria Plzen (W) | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 41 | -27 | 10 | T H B T B B |
6 | Prague (W) | 14 | 2 | 2 | 10 | 16 | 68 | -52 | 8 | B B B B B T |
7 | Pardubice (W) | 14 | 1 | 4 | 9 | 9 | 49 | -40 | 7 | B H H B T B |
8 | Horni Herspice (W) | 14 | 1 | 3 | 10 | 13 | 46 | -33 | 6 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: