Phong độ Real Madrid gần đây, KQ Real Madrid mới nhất
Phong độ Real Madrid gần đây
-
09/11/2024Real MadridOsasuna2 - 0W
-
27/10/2024Real MadridBarcelona0 - 0L
-
20/10/2024Celta VigoReal Madrid0 - 1W
-
06/10/2024Real MadridVillarreal1 - 0W
-
30/09/20241 Atletico MadridReal Madrid0 - 0D
-
25/09/2024Real MadridAlaves2 - 0W
-
22/09/2024Real MadridRCD Espanyol0 - 0W
-
06/11/2024Real MadridAC Milan1 - 2L
-
23/10/2024Real MadridBorussia Dortmund0 - 2W
-
03/10/2024LilleReal Madrid1 - 0L
Thống kê phong độ Real Madrid gần đây, KQ Real Madrid mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Real Madrid gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- La Liga | 7 | 5 | 1 | 1 |
- Cúp C1 Châu Âu | 3 | 1 | 0 | 2 |
Phong độ Real Madrid gần đây: theo giải đấu
-
09/11/2024Real MadridOsasuna2 - 0W
-
27/10/2024Real MadridBarcelona0 - 0L
-
20/10/2024Celta VigoReal Madrid0 - 1W
-
06/10/2024Real MadridVillarreal1 - 0W
-
30/09/20241 Atletico MadridReal Madrid0 - 0D
-
25/09/2024Real MadridAlaves2 - 0W
-
22/09/2024Real MadridRCD Espanyol0 - 0W
-
06/11/2024Real MadridAC Milan1 - 2L
-
23/10/2024Real MadridBorussia Dortmund0 - 2W
-
03/10/2024LilleReal Madrid1 - 0L
- Kết quả Real Madrid mới nhất ở giải La Liga
- Kết quả Real Madrid mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Real Madrid gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Real Madrid (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
Real Madrid (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH La Liga mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Barcelona | 13 | 11 | 0 | 2 | 40 | 12 | 28 | 33 | B T T T T B |
2 | Real Madrid | 12 | 8 | 3 | 1 | 25 | 11 | 14 | 27 | T H T T B T |
3 | Atletico Madrid | 13 | 7 | 5 | 1 | 19 | 7 | 12 | 26 | H H T B T T |
4 | Villarreal | 12 | 7 | 3 | 2 | 23 | 19 | 4 | 24 | T T B H T T |
5 | Osasuna | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 20 | -3 | 21 | T H B T T B |
6 | Athletic Bilbao | 13 | 5 | 5 | 3 | 19 | 13 | 6 | 20 | H B T H H H |
7 | Real Betis | 13 | 5 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 20 | T B T T H H |
8 | Real Sociedad | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 10 | 1 | 18 | T H T B T T |
9 | Mallorca | 13 | 5 | 3 | 5 | 10 | 10 | 0 | 18 | T B T H B B |
10 | Girona | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 17 | -1 | 18 | H T B B T T |
11 | Celta Vigo | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 22 | -2 | 17 | H T B B T H |
12 | Rayo Vallecano | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 13 | 0 | 16 | H H T B T B |
13 | Sevilla | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 15 | H T B T B B |
14 | Leganes | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 16 | -3 | 14 | H H B T B T |
15 | Alaves | 13 | 4 | 1 | 8 | 14 | 22 | -8 | 13 | B B B B T B |
16 | Las Palmas | 13 | 3 | 3 | 7 | 16 | 22 | -6 | 12 | B B T T B T |
17 | Getafe | 13 | 1 | 7 | 5 | 8 | 11 | -3 | 10 | T H H H B B |
18 | RCD Espanyol | 12 | 3 | 1 | 8 | 11 | 22 | -11 | 10 | B B T B B B |
19 | Real Valladolid | 13 | 2 | 3 | 8 | 10 | 25 | -15 | 9 | B B T B B H |
20 | Valencia | 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 17 | -9 | 7 | T H B H B H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha