Phong độ Dnipro-1 U21 gần đây, KQ Dnipro-1 U21 mới nhất
Phong độ Dnipro-1 U21 gần đây
-
24/05/2024Chernomorets Odessa U21Dnipro-1 U210 - 1W
-
18/05/2024Dnipro-1 U21FC Shakhtar Donetsk U210 - 2L
-
11/05/2024PFC Oleksandria U21Dnipro-1 U210 - 0D
-
04/05/2024Dnipro-1 U21Kryvbas U210 - 0W
-
26/04/2024Dnipro-1 U21Dinamo KyivU211 - 2L
-
20/04/2024Veres Rivne U21Dnipro-1 U21 11 - 1D
-
14/04/2024Metalist 1925 Kharkiv(U21)Dnipro-1 U211 - 0L
-
08/04/2024Dnipro-1 U21Zorya U210 - 0D
-
30/03/2024Kolos Kovalivka U21Dnipro-1 U211 - 0L
-
11/03/2024LNZ Cherkasy U21Dnipro-1 U210 - 1W
Thống kê phong độ Dnipro-1 U21 gần đây, KQ Dnipro-1 U21 mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Dnipro-1 U21 gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Ukraine U21 | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Dnipro-1 U21 gần đây: theo giải đấu
-
24/05/2024Chernomorets Odessa U21Dnipro-1 U210 - 1W
-
18/05/2024Dnipro-1 U21FC Shakhtar Donetsk U210 - 2L
-
11/05/2024PFC Oleksandria U21Dnipro-1 U210 - 0D
-
04/05/2024Dnipro-1 U21Kryvbas U210 - 0W
-
26/04/2024Dnipro-1 U21Dinamo KyivU211 - 2L
-
20/04/2024Veres Rivne U21Dnipro-1 U21 11 - 1D
-
14/04/2024Metalist 1925 Kharkiv(U21)Dnipro-1 U211 - 0L
-
08/04/2024Dnipro-1 U21Zorya U210 - 0D
-
30/03/2024Kolos Kovalivka U21Dnipro-1 U211 - 0L
-
11/03/2024LNZ Cherkasy U21Dnipro-1 U210 - 1W
- Kết quả Dnipro-1 U21 mới nhất ở giải VĐQG Ukraine U21
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dnipro-1 U21 gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Dnipro-1 U21 (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
Dnipro-1 U21 (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Thắng: là số trận Dnipro-1 U21 thắng
Bại: là số trận Dnipro-1 U21 thua
BXH VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 21 | 18 | 3 | 0 | 64 | 14 | 50 | 57 | T H T H H T |
2 | Dinamo KyivU21 | 21 | 18 | 2 | 1 | 73 | 8 | 65 | 56 | T T T T T T |
3 | Kolos Kovalivka U21 | 22 | 14 | 6 | 2 | 53 | 21 | 32 | 48 | T T T T H T |
4 | Karpaty U21 | 22 | 13 | 5 | 4 | 52 | 22 | 30 | 44 | T B T H H H |
5 | Rukh Vynnyky U21 | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 6 | 34 | T T T B T B |
6 | Polissya Zhytomyr U21 | 22 | 8 | 9 | 5 | 42 | 24 | 18 | 33 | B H H T H T |
7 | Veres Rivne U21 | 22 | 9 | 5 | 8 | 30 | 28 | 2 | 32 | B T B T H T |
8 | Zorya U21 | 22 | 8 | 4 | 10 | 46 | 47 | -1 | 28 | T H B B B B |
9 | Obolon Kiev U21 | 22 | 8 | 4 | 10 | 32 | 36 | -4 | 28 | B H T H B T |
10 | PFC Oleksandria U21 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 44 | -8 | 27 | B H B B H T |
11 | FC Vorskla U21 | 23 | 6 | 7 | 10 | 19 | 34 | -15 | 25 | B H B B B T |
12 | Kryvbas U21 | 22 | 5 | 7 | 10 | 31 | 44 | -13 | 22 | B B B H H T |
13 | FC Livyi Bereh U21 | 22 | 6 | 4 | 12 | 26 | 50 | -24 | 22 | B H T B H B |
14 | Inhulets Petrove U21 | 23 | 3 | 5 | 15 | 18 | 59 | -41 | 14 | H T T B B B |
15 | LNZ Cherkasy U21 | 23 | 3 | 3 | 17 | 14 | 81 | -67 | 12 | B B H T B T |
16 | Chernomorets Odessa U21 | 23 | 3 | 2 | 18 | 21 | 51 | -30 | 11 | B B B T H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine