Kết quả Teplice vs Dynamo Ceske Budejovice, 22h59 ngày 20/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Khuyến Mãi Nạp Đầu x200%
- Hoàn trả vô tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược Thể Thao Hoàn trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Sòng Bạc Thượng Lưu Top 1
- Tặng Ngay 100K Đăng Ký

- Top Game Tặng Ngay 100K
- Tặng CODE Mỗi Ngày

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

VĐQG Séc 2023-2024 » vòng 29

  • Teplice vs Dynamo Ceske Budejovice: Diễn biến chính

  • 3'
    0-0
    Marcel Cermak
  • 7'
    Michal Bilek
    0-0
  • 14'
    Lukas Marecek
    0-0
  • 15'
    0-0
    Samuel Sigut
  • 24'
    Nemanja Micevic
    0-0
  • 25'
    0-1
    Lukas Marecek(OW)
  • 30'
    Josef Svanda  
    Matej Radosta  
    0-1
  • 30'
    Robert Jukl  
    Michal Bilek  
    0-1
  • 33'
    Daniel Fila goal 
    1-1
  • 40'
    Stepan Chaloupek (Assist:Mohamed Yasser) goal 
    2-1
  • 65'
    2-1
    Martin Sladky No penalty confirmed
  • 67'
    2-2
    goal Jan Suchan
  • 70'
    Jan Knapik  
    Nemanja Micevic  
    2-2
  • 70'
    Roman Cerepkai  
    Mohamed Yasser  
    2-2
  • 78'
    Abdallah Gningue  
    Daniel Fila  
    2-2
  • 78'
    Robert Jukl
    2-2
  • 80'
    2-2
    Patrik Hellebrand
  • 84'
    2-2
     Matous Nikl
     Marcel Cermak
  • 88'
    2-2
     Patrik Brandner
     Samuel Sigut
  • 90'
    2-2
     Petr Zika
     Wale Musa Alli
  • Teplice vs Dynamo Ceske Budejovice: Đội hình chính và dự bị

  • Teplice3-4-1-2
    33
    Richard Ludha
    18
    Nemanja Micevic
    4
    Stepan Chaloupek
    27
    Ondrej Kricfalusi
    2
    Albert Labik
    23
    Lukas Marecek
    6
    Michal Bilek
    35
    Matej Radosta
    20
    Daniel Trubac
    7
    Daniel Fila
    12
    Mohamed Yasser
    14
    Samuel Sigut
    21
    Jakob Tranziska
    19
    Wale Musa Alli
    10
    Jan Suchan
    18
    Patrik Hellebrand
    16
    Marcel Cermak
    22
    Martin Sladky
    3
    Martin Kralik
    26
    Florent Poulolo
    23
    Matej Madlenak
    1
    David Sipos
    Dynamo Ceske Budejovice4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 59Nojus Audinis
    29Samuel Bednar
    17Roman Cerepkai
    25Abdallah Gningue
    30Tomas Grigar
    19Robert Jukl
    28Jan Knapik
    21Jakub Kristan
    3Josef Svanda
    Patrik Brandner 11
    Lukas Havel 2
    Michal Hubinek 20
    Martin Janacek 30
    Uros Lazic 4
    Matous Nikl 25
    Jiri Skalak 9
    Tomas Zajic 17
    Petr Zika 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Zdenko Frtala
    Marek Nikl
  • BXH VĐQG Séc
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Teplice vs Dynamo Ceske Budejovice: Số liệu thống kê

  • Teplice
    Dynamo Ceske Budejovice
  • 1
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    23
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 339
    Số đường chuyền
    354
  •  
     
  • 22
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 18
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    59
  •