Đối đầu Roi Et United vs Khonkaen Mordindang FC, 16h00 ngày 08/3
Kết quả Roi Et United vs Khonkaen Mordindang FC
Đối đầu Roi Et United vs Khonkaen Mordindang FC
Phong độ Roi Et United gần đây
Phong độ Khonkaen Mordindang FC gần đây
Hạng 2 Thái Lan 2024-2025: Roi Et United vs Khonkaen Mordindang FC
-
Giải đấu: Hạng 2 Thái LanMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 08/3/2025 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Roi Et United vs Khonkaen Mordindang FC trước đây
-
09/11/2024Khonkaen Mordindang FC2 - 4Roi Et United0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Roi Et United vs Khonkaen Mordindang FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Roi Et United vs Khonkaen Mordindang FC: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Roi Et United vs Khonkaen Mordindang FC: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Thái Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Roi Et United vs Khonkaen Mordindang FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Roi Et United (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Roi Et United (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Roi Et United thắng
Bại: là số trận Roi Et United thua
Thắng: là số trận Roi Et United thắng
Bại: là số trận Roi Et United thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thái Lan mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Roi Et United và Khonkaen Mordindang FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thái Lan mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Thái Lan 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Thonburi United FC | 18 | 13 | 3 | 2 | 44 | 23 | 21 | 42 | T T H T T T |
2 | Samut Sakhon | 18 | 12 | 3 | 3 | 42 | 19 | 23 | 39 | H T T T B T |
3 | Raj Pracha FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 29 | 22 | 7 | 34 | H B H T T T |
4 | THAPLUANG UNITED | 17 | 7 | 6 | 4 | 34 | 21 | 13 | 27 | T B H H B T |
5 | Nonthaburi | 18 | 7 | 4 | 7 | 27 | 26 | 1 | 25 | T B T B B B |
6 | Bankunmae FC | 18 | 5 | 9 | 4 | 22 | 17 | 5 | 24 | T H H B T B |
7 | Assumption Thonburi | 18 | 6 | 3 | 9 | 23 | 32 | -9 | 21 | B T B H H H |
8 | Hua Hin City | 17 | 5 | 5 | 7 | 32 | 42 | -10 | 20 | B T B T B B |
9 | Samut Songkhram City | 17 | 4 | 6 | 7 | 26 | 28 | -2 | 18 | H H T B H T |
10 | Royal Thai Army FC | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | H B T B T H |
11 | Hua Hin Maraleina | 18 | 2 | 6 | 10 | 16 | 33 | -17 | 12 | B B B H T B |
12 | Kanchanaburi City | 17 | 2 | 5 | 10 | 16 | 37 | -21 | 11 | B T B H B B |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật: