Thống kê bàn thắng/đội bóng Cúp Quốc Gia Tuynidi 2024/25

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Thống kê bàn thắng/đội bóng Cúp Quốc Gia Tuynidi mùa 2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Chebika 1 0 0 0 0 0 1
2 AS Djelma 2 0 0 0 1 0 1
3 ES Hamam-Sousse 1 0 0 0 1 1 0
4 AS Oued Ellil 1 0 0 0 1 0 1
5 CS Khniss 1 0 0 0 1 0 0
6 AS Hamma 1 0 0 0 0 0 1
7 AS Kasserine 2 1 0 0 0 1 0
8 Oasis Sportive Kebili 1 0 0 0 0 0 1
9 Djebel Jelloud 1 0 0 0 0 0 1
10 CS.Hammam-Lif 1 0 0 0 0 2 0
11 Menzel Temim 1 0 0 0 0 0 1
12 Jendouba Sport 2 1 0 0 1 0 0
13 El Khadra Sport 1 0 0 0 0 0 1
14 Croissant Msaken 2 0 0 0 1 0 1
15 Progres Sakiet Eddaier 1 1 0 0 1 0 0
16 ES Fahs 1 0 0 0 0 0 1
17 Sfax Railways 2 0 0 1 0 1 0
18 AS Marsa 1 0 0 0 1 0 0
19 Zriba Hammam 1 0 0 0 0 1 0
20 AS Megrine 2 0 0 0 0 1 1
21 Ettadhamen 1 0 0 0 0 1 0
22 JS Manouba 1 0 0 0 1 0 0
23 Badr El Ain 1 0 0 0 1 0 0
24 J.S. Kairouanaise 2 1 0 0 1 0 0
25 CO Sidi Bouzid 2 0 0 0 1 1 0
26 Nahdha Jammal 1 0 0 0 0 0 1
27 CS Bembla 1 0 0 1 0 0 0
28 Aigle Teboulba 1 0 0 0 0 1 0
29 Stade Africain Menzel Bourguib 1 0 1 0 0 1 0
30 CS Korba 1 0 0 0 0 1 0
31 SC Moknine 1 0 0 0 0 0 1
32 Espoir Rogba 1 0 0 0 0 0 1
33 AS Agareb 1 0 0 0 0 0 1
34 Redeyef 1 0 0 0 0 1 0
35 Chebba 1 0 0 0 0 0 1
36 A.S Ariana 1 0 0 0 0 0 1
37 E. M. Mahdia 1 0 0 0 0 1 0
38 A.S.Marsa 1 0 0 1 0 0 0
39 ES Rades 1 0 0 0 0 1 0
40 Jerba Midoun 1 0 0 0 0 0 1
41 Stade Gabesien 1 0 0 0 0 0 1
42 BS Bouhajla 1 0 0 0 0 0 1
43 Kalaa Sport 1 0 0 0 0 1 0
44 Mornag 1 0 0 0 1 0 0
45 Om Laarayes 1 0 0 0 0 0 1
46 Wydad Sers 1 0 0 0 0 0 1
47 Oceano Kerkennah 1 0 0 0 0 0 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Cúp Quốc Gia Tuynidi mùa 2025 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Chebika 1 0 0 0 0 0 1
2 AS Djelma 0 0 0 0 0 0 0
3 ES Hamam-Sousse 1 0 0 0 0 1 0
4 AS Oued Ellil 1 0 0 0 1 0 0
5 CS Khniss 1 0 0 0 1 0 0
6 AS Hamma 0 0 0 0 0 0 0
7 AS Kasserine 2 1 0 0 0 1 0
8 Oasis Sportive Kebili 0 0 0 0 0 0 0
9 Djebel Jelloud 1 0 0 0 0 0 1
10 CS.Hammam-Lif 1 0 0 0 0 1 0
11 Menzel Temim 1 0 0 0 0 0 1
12 Jendouba Sport 0 0 0 0 0 0 0
13 El Khadra Sport 1 0 0 0 0 0 1
14 Croissant Msaken 0 0 0 0 0 0 0
15 Progres Sakiet Eddaier 1 1 0 0 0 0 0
16 ES Fahs 0 0 0 0 0 0 0
17 Sfax Railways 2 0 0 1 0 1 0
18 AS Marsa 0 0 0 0 0 0 0
19 Zriba Hammam 1 0 0 0 0 1 0
20 AS Megrine 0 0 0 0 0 0 0
21 Ettadhamen 1 0 0 0 0 1 0
22 JS Manouba 0 0 0 0 0 0 0
23 Badr El Ain 1 0 0 0 1 0 0
24 J.S. Kairouanaise 0 0 0 0 0 0 0
25 CO Sidi Bouzid 2 0 0 0 1 1 0
26 Nahdha Jammal 0 0 0 0 0 0 0
27 CS Bembla 1 0 0 1 0 0 0
28 Aigle Teboulba 0 0 0 0 0 0 0
29 Stade Africain Menzel Bourguib 1 0 1 0 0 0 0
30 CS Korba 0 0 0 0 0 0 0
31 SC Moknine 1 0 0 0 0 0 1
32 Espoir Rogba 0 0 0 0 0 0 0
33 AS Agareb 1 0 0 0 0 0 1
34 Redeyef 1 0 0 0 0 1 0
35 Chebba 1 0 0 0 0 0 1
36 A.S Ariana 0 0 0 0 0 0 0
37 E. M. Mahdia 1 0 0 0 0 1 0
38 A.S.Marsa 0 0 0 0 0 0 0
39 ES Rades 0 0 0 0 0 0 0
40 Jerba Midoun 1 0 0 0 0 0 1
41 Stade Gabesien 1 0 0 0 0 0 1
42 BS Bouhajla 0 0 0 0 0 0 0
43 Kalaa Sport 1 0 0 0 0 1 0
44 Mornag 1 0 0 0 1 0 0
45 Om Laarayes 1 0 0 0 0 0 1
46 Wydad Sers 0 0 0 0 0 0 0
47 Oceano Kerkennah 0 0 0 0 0 0 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Cúp Quốc Gia Tuynidi mùa 2025 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Chebika 0 0 0 0 0 0 0
2 AS Djelma 2 0 0 0 1 0 1
3 ES Hamam-Sousse 1 0 0 0 1 0 0
4 AS Oued Ellil 1 0 0 0 0 0 1
5 CS Khniss 0 0 0 0 0 0 0
6 AS Hamma 1 0 0 0 0 0 1
7 AS Kasserine 0 0 0 0 0 0 0
8 Oasis Sportive Kebili 1 0 0 0 0 0 1
9 Djebel Jelloud 0 0 0 0 0 0 0
10 CS.Hammam-Lif 1 0 0 0 0 1 0
11 Menzel Temim 0 0 0 0 0 0 0
12 Jendouba Sport 2 1 0 0 1 0 0
13 El Khadra Sport 0 0 0 0 0 0 0
14 Croissant Msaken 2 0 0 0 1 0 1
15 Progres Sakiet Eddaier 1 0 0 0 1 0 0
16 ES Fahs 1 0 0 0 0 0 1
17 Sfax Railways 0 0 0 0 0 0 0
18 AS Marsa 1 0 0 0 1 0 0
19 Zriba Hammam 0 0 0 0 0 0 0
20 AS Megrine 2 0 0 0 0 1 1
21 Ettadhamen 0 0 0 0 0 0 0
22 JS Manouba 1 0 0 0 1 0 0
23 Badr El Ain 0 0 0 0 0 0 0
24 J.S. Kairouanaise 2 1 0 0 1 0 0
25 CO Sidi Bouzid 0 0 0 0 0 0 0
26 Nahdha Jammal 1 0 0 0 0 0 1
27 CS Bembla 0 0 0 0 0 0 0
28 Aigle Teboulba 1 0 0 0 0 1 0
29 Stade Africain Menzel Bourguib 1 0 0 0 0 1 0
30 CS Korba 1 0 0 0 0 1 0
31 SC Moknine 0 0 0 0 0 0 0
32 Espoir Rogba 1 0 0 0 0 0 1
33 AS Agareb 0 0 0 0 0 0 0
34 Redeyef 0 0 0 0 0 0 0
35 Chebba 0 0 0 0 0 0 0
36 A.S Ariana 1 0 0 0 0 0 1
37 E. M. Mahdia 0 0 0 0 0 0 0
38 A.S.Marsa 1 0 0 1 0 0 0
39 ES Rades 1 0 0 0 0 1 0
40 Jerba Midoun 0 0 0 0 0 0 0
41 Stade Gabesien 0 0 0 0 0 0 0
42 BS Bouhajla 1 0 0 0 0 0 1
43 Kalaa Sport 0 0 0 0 0 0 0
44 Mornag 0 0 0 0 0 0 0
45 Om Laarayes 0 0 0 0 0 0 0
46 Wydad Sers 1 0 0 0 0 0 1
47 Oceano Kerkennah 1 0 0 0 0 0 1
Cập nhật:

Cúp Quốc Gia Tuynidi

Tên giải đấu Cúp Quốc Gia Tuynidi
Tên khác
Tên Tiếng Anh Tunisian Cup
Ảnh / Logo KEONAO.NET
Mùa giải hiện tại 2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)