Kết quả CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti, 02h00 ngày 16/03

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

VĐQG Romania 2024-2025 » vòng 1

  • CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti: Diễn biến chính

  • 15'
    Louis Munteanu (Assist:Simao Rocha) goal 
    1-0
  • 44'
    Razvan Fica (Assist:Virgiliu Postolachi) goal 
    2-0
  • 59'
    2-0
     Hakim Abdallah
     Dennis Politic
  • 60'
    2-0
     Iulius Andrei Marginean
     Georgi Milanov
  • 68'
    Stipe Juric  
    Louis Munteanu  
    2-0
  • 68'
    2-1
    goal Stipe Perica (Assist:Kennedy Boateng)
  • 68'
    Lindon Emerllahu  
    Meriton Korenica  
    2-1
  • 73'
    Daniel Graovac  
    Virgiliu Postolachi  
    2-1
  • 74'
    Damjan Djokovic
    2-1
  • 79'
    2-1
    Patrick Olsen
  • 80'
    Mohammed Kamara goal 
    3-1
  • 81'
    3-1
     Alexandru Pop
     Patrick Olsen
  • 86'
    Alexandru Paun  
    Razvan Fica  
    3-1
  • 86'
    Aly Abeid  
    Mohammed Kamara  
    3-1
  • 90'
    Leo Bolgado
    3-1
  • CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti: Đội hình chính và dự bị

  • CFR Cluj4-3-3
    89
    Otto Hindrich
    45
    Mario Camora
    27
    Matei Ilie
    4
    Leo Bolgado
    13
    Simao Rocha
    17
    Meriton Korenica
    88
    Damjan Djokovic
    82
    Razvan Fica
    7
    Mohammed Kamara
    9
    Louis Munteanu
    93
    Virgiliu Postolachi
    9
    Astrit Seljmani
    18
    Stipe Perica
    7
    Dennis Politic
    33
    Patrick Olsen
    8
    Eddy Gnahore
    17
    Georgi Milanov
    98
    Cristian Costin
    4
    Kennedy Boateng
    28
    Josue Homawoo
    3
    Raul Oprut
    73
    Alexandru Rosca
    Dinamo Bucuresti4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 3Aly Abeid
    10Ioan Ciprian Deac
    18Lindon Emerllahu
    5Daniel Graovac
    23flavius iacob
    99Stipe Juric
    25Moustapha Name
    11Alexandru Paun
    21Madalin Popa
    97Andres Sfait
    6Sheriff Sinyan
    20Alexandru Tirlea
    Hakim Abdallah 19
    Antonio Cristea 32
    Adnan Golubovic 1
    Antonio Manuel Luna Rodriguez 80
    Iulius Andrei Marginean 90
    Razvan Pascalau 5
    Nichita Patriche 23
    Alexandru Pop 99
    casian soare 22
    Alexandru Stoian 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ionel Gane
  • BXH VĐQG Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti: Số liệu thống kê

  • CFR Cluj
    Dinamo Bucuresti
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 294
    Số đường chuyền
    459
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    19
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 72
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     

BXH VĐQG Romania 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Steaua Bucuresti 30 15 11 4 43 24 19 56 H T T T H T
2 CFR Cluj 30 14 12 4 56 32 24 54 T T H T H T
3 CS Universitatea Craiova 30 14 10 6 45 28 17 52 T T T H T B
4 Universitaea Cluj 30 14 10 6 43 27 16 52 B H T T B H
5 Dinamo Bucuresti 30 13 12 5 41 26 15 51 T H B B T T
6 Rapid Bucuresti 30 11 13 6 35 26 9 46 T H T T H B
7 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 30 11 8 11 38 35 3 41 T B B T H B
8 Hermannstadt 30 11 8 11 34 40 -6 41 B H T T B T
9 Petrolul Ploiesti 30 9 13 8 29 29 0 40 H H B B B T
10 Farul Constanta 30 8 11 11 29 38 -9 35 B T T B B H
11 UTA Arad 30 8 10 12 28 35 -7 34 T B T B H B
12 FC Otelul Galati 30 7 11 12 24 32 -8 32 B H B B T B
13 CSM Politehnica Iasi 30 8 7 15 29 46 -17 31 B H H H T T
14 FC Botosani 30 7 10 13 26 37 -11 31 T H B H T T
15 FC Unirea 2004 Slobozia 30 7 5 18 28 47 -19 26 B B B H B B
16 Gloria Buzau 30 5 5 20 25 51 -26 20 B B B B H B

Title Play-offs Relegation Play-offs