Kết quả CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti, 02h00 ngày 16/03
-
Chủ nhật, Ngày 16/03/202502:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.86+0.75
0.98O 2.25
0.91U 2.25
0.911
1.70X
3.402
4.80Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.06O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti
-
Sân vận động: Gruia Stadionul
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Romania 2024-2025 » vòng 1
-
CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti: Diễn biến chính
-
15'Louis Munteanu (Assist:Simao Rocha)1-0
-
44'Razvan Fica (Assist:Virgiliu Postolachi)2-0
-
59'2-0Hakim Abdallah
Dennis Politic -
60'2-0Iulius Andrei Marginean
Georgi Milanov -
68'Stipe Juric
Louis Munteanu2-0 -
68'2-1
Stipe Perica (Assist:Kennedy Boateng)
-
68'Lindon Emerllahu
Meriton Korenica2-1 -
73'Daniel Graovac
Virgiliu Postolachi2-1 -
74'Damjan Djokovic2-1
-
79'2-1Patrick Olsen
-
80'Mohammed Kamara3-1
-
81'3-1Alexandru Pop
Patrick Olsen -
86'Alexandru Paun
Razvan Fica3-1 -
86'Aly Abeid
Mohammed Kamara3-1 -
90'Leo Bolgado3-1
-
CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti: Đội hình chính và dự bị
-
CFR Cluj4-3-389Otto Hindrich45Mario Camora27Matei Ilie4Leo Bolgado13Simao Rocha17Meriton Korenica88Damjan Djokovic82Razvan Fica7Mohammed Kamara9Louis Munteanu93Virgiliu Postolachi9Astrit Seljmani18Stipe Perica7Dennis Politic33Patrick Olsen8Eddy Gnahore17Georgi Milanov98Cristian Costin4Kennedy Boateng28Josue Homawoo3Raul Oprut73Alexandru Rosca
- Đội hình dự bị
-
3Aly Abeid10Ioan Ciprian Deac18Lindon Emerllahu5Daniel Graovac23flavius iacob99Stipe Juric25Moustapha Name11Alexandru Paun21Madalin Popa97Andres Sfait6Sheriff Sinyan20Alexandru TirleaHakim Abdallah 19Antonio Cristea 32Adnan Golubovic 1Antonio Manuel Luna Rodriguez 80Iulius Andrei Marginean 90Razvan Pascalau 5Nichita Patriche 23Alexandru Pop 99casian soare 22Alexandru Stoian 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ionel Gane
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti: Số liệu thống kê
-
CFR ClujDinamo Bucuresti
-
3Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
14Sút Phạt10
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
294Số đường chuyền459
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị2
-
-
1Cứu thua1
-
-
17Rê bóng thành công19
-
-
12Đánh chặn4
-
-
4Thử thách6
-
-
87Pha tấn công97
-
-
72Tấn công nguy hiểm62
-
BXH VĐQG Romania 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Steaua Bucuresti | 30 | 15 | 11 | 4 | 43 | 24 | 19 | 56 | H T T T H T |
2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 56 | 32 | 24 | 54 | T T H T H T |
3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 45 | 28 | 17 | 52 | T T T H T B |
4 | Universitaea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 43 | 27 | 16 | 52 | B H T T B H |
5 | Dinamo Bucuresti | 30 | 13 | 12 | 5 | 41 | 26 | 15 | 51 | T H B B T T |
6 | Rapid Bucuresti | 30 | 11 | 13 | 6 | 35 | 26 | 9 | 46 | T H T T H B |
7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 35 | 3 | 41 | T B B T H B |
8 | Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 40 | -6 | 41 | B H T T B T |
9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 29 | 29 | 0 | 40 | H H B B B T |
10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 38 | -9 | 35 | B T T B B H |
11 | UTA Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 28 | 35 | -7 | 34 | T B T B H B |
12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 32 | -8 | 32 | B H B B T B |
13 | CSM Politehnica Iasi | 30 | 8 | 7 | 15 | 29 | 46 | -17 | 31 | B H H H T T |
14 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 26 | 37 | -11 | 31 | T H B H T T |
15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 28 | 47 | -19 | 26 | B B B H B B |
16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 25 | 51 | -26 | 20 | B B B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs