Kết quả Halmstads vs Mjallby AIF, 20h00 ngày 22/10
Kết quả Halmstads vs Mjallby AIF
Đối đầu Halmstads vs Mjallby AIF
Lịch phát sóng Halmstads vs Mjallby AIF
Phong độ Halmstads gần đây
Phong độ Mjallby AIF gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 22/10/202320:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2023Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.77O 2.25
0.96U 2.25
0.741
2.30X
3.122
2.80Hiệp 1+0
0.73-0
1.02O 0.75
0.69U 0.75
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Halmstads vs Mjallby AIF
-
Sân vận động: Orjans Vall
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Thụy Điển 2023 » vòng 27
-
Halmstads vs Mjallby AIF: Diễn biến chính
-
36'Mohammed Naeem (Assist:Thomas Boakye)1-0
-
41'1-0Max Fenger
-
62'1-0Silas Nwankwo
Jacob Bergstrom -
73'1-0Seedy Jagne
Adam Petersson -
73'Villiam Granath
Jack Cooper Love1-0 -
73'1-0David Sebastian Magnus Lofquist
Leo Walta -
73'1-0Alexander Johansson
Elliot Stroud -
75'1-1
Adam Stahl (Assist:Max Fenger)
-
86'1-1Jesper Gustavsson
-
90'1-1Alexander Johansson
-
Halmstads vs Mjallby AIF: Đội hình chính và dự bị
-
Halmstads4-4-230Marko Johansson21Marcus Olsson5Joseph Baffo4Andreas Johansson17Phil Ofosu-Ayeh2Thomas Boakye24Amir Al Ammari6Joel Allansson10Erik Ahlstrand18Mohammed Naeem13Jack Cooper Love18Jacob Bergstrom9Max Fenger21Adam Petersson22Jesper Gustavsson4Leo Walta11Adam Stahl3Arvid Brorsson5Colin Rosler29Noah Eile17Elliot Stroud1Noel Tornqvist
- Đội hình dự bị
-
19Albin Ahlstrand15Gustav Friberg9Viktor Granath11Villiam Granath16Benjamin Hjertstrand12Malte Pahlsson27Melvin Sjoland3Gabriel WallentinJesper Adolfsson 2Seedy Jagne 6Alexander Johansson 16David Sebastian Magnus Lofquist 12Alexander Lundin 35Argjend Miftari 25Mamudo Moro 10Gudmundur Nokkvason 8Silas Nwankwo 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magnus HaglundAnders Torstensson
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Halmstads vs Mjallby AIF: Số liệu thống kê
-
HalmstadsMjallby AIF
-
9Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài14
-
-
3Cản sút5
-
-
13Sút Phạt6
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
351Số đường chuyền490
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị4
-
-
14Đánh đầu thành công21
-
-
3Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn1
-
-
1Woodwork0
-
-
9Thử thách8
-
-
92Pha tấn công100
-
-
59Tấn công nguy hiểm58
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2023
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Malmo FF | 30 | 20 | 4 | 6 | 62 | 27 | 35 | 64 | T B T T B T |
2 | Elfsborg | 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 33 | 64 | T T T T H B |
3 | Hacken | 30 | 18 | 3 | 9 | 69 | 39 | 30 | 57 | T H T B T B |
4 | Djurgardens | 30 | 15 | 5 | 10 | 41 | 36 | 5 | 50 | T T H T B B |
5 | IFK Varnamo | 30 | 14 | 3 | 13 | 37 | 34 | 3 | 45 | T T T T H B |
6 | Kalmar | 30 | 13 | 6 | 11 | 35 | 40 | -5 | 45 | B T T B B T |
7 | Hammarby | 30 | 11 | 11 | 8 | 41 | 39 | 2 | 44 | H H H H H H |
8 | IK Sirius FK | 30 | 12 | 6 | 12 | 51 | 44 | 7 | 42 | T T T H T T |
9 | IFK Norrkoping FK | 30 | 12 | 5 | 13 | 45 | 45 | 0 | 41 | T B B B T B |
10 | Mjallby AIF | 30 | 12 | 5 | 13 | 32 | 34 | -2 | 41 | B B H T B T |
11 | AIK Solna | 30 | 9 | 9 | 12 | 34 | 38 | -4 | 36 | B T B H H T |
12 | Halmstads | 30 | 9 | 9 | 12 | 30 | 44 | -14 | 36 | B H H H T H |
13 | IFK Goteborg | 30 | 8 | 10 | 12 | 33 | 37 | -4 | 34 | H B B B H T |
14 | Brommapojkarna | 30 | 10 | 3 | 17 | 40 | 53 | -13 | 33 | B B B B T T |
15 | Degerfors IF | 30 | 7 | 5 | 18 | 30 | 62 | -32 | 26 | B H B H H B |
16 | Varbergs BoIS FC | 30 | 3 | 6 | 21 | 26 | 67 | -41 | 15 | B B B H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển